Đấu Trường FighterMage
Build Arena Shyvana
Long Nữ
Xem thứ hạng, bậc, tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ cấm và kế hoạch giao tranh cho Shyvana.
So sánh tướng này ở chế độ khác ARAM
Hạng
#3
Bậc
S+
Tỉ lệ thắng
67.7%
Tỉ lệ chọn
18.8%
Biến động
0
Quyết định nhanh Arena
Chọn nâng cấp trước, rồi kiểm tra core và áp lực từ tỷ lệ thắng, chọn, cấm.
Lựa chọn chính
#2 Chọn 2.4% · Thắng 66.9%
Bối cảnh chọn
Tỉ lệ thắng
67.7%
Tỉ lệ chọn
18.8%
Trang bị
Khởi đầu
Chọn 21.6% · Thắng 64.5%
Chọn 20.7% · Thắng 64.5%
Chọn 19.3% · Thắng 64.8%
#4
Giày Pháp Sư
Chọn 18.2% · Thắng 64.5%
Chọn 15.8% · Thắng 65.2%
Giày
Chọn 21.8% · Thắng 64.6%
Chọn 20.6% · Thắng 64.5%
Chọn 19.1% · Thắng 64.8%
Build chính
Chọn 2.4% · Thắng 66.9%
Trang bị phổ biến
Chọn 15.1% · Thắng 60.2%
Chọn 14.2% · Thắng 80.4%
Chọn 11.4% · Thắng 73.6%
Nâng cấp
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 29.0% · Thắng 64.2%
Q > E > W
#2 Chọn 25.4% · Thắng 65.5%
Q > W > E
#3 Chọn 13.4% · Thắng 65.3%
W > E > Q
#4 Chọn 12.3% · Thắng 64.0%
E > Q > W
#5 Chọn 12.2% · Thắng 64.1%
W > Q > E
Kế hoạch build
Chọn cho từng vòng
Arena thưởng cho tướng thắng giao tranh nhỏ lặp lại, dùng nâng cấp tốt và tăng tiến qua trang bị.
Chú ý tỉ lệ cấm
Tỉ lệ cấm cao có thể báo hiệu sức mạnh, độ khó chịu hoặc áp lực draft; hãy so với tỉ lệ thắng.
Nghĩ về nhiệm vụ duo
Hai tướng nên có phân công rõ về sát thương, khống chế, mở giao tranh, bảo vệ hoặc hồi phục.
Hồ sơ tướng
Tấn công
8/10
Phòng thủ
6/10
Phép
3/10
Độ khó
4/10