Nâng cấp ARAM: Hỗn Loạn

Danh sách đầy đủ 199 nâng cấp có trong ARAM: Hỗn Loạn

Hang
Nang cap
Ti le thang
Tuong hang dau
Cap nhat du lieu 1 thg 7
1
Động Cơ Đỡ Đòn
Động Cơ Đỡ Đòn
Vàng 66.46%
67.40%
Dr. MundoTahm KenchSettSionNautilusCho'Gath
2
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
Vàng 47.77%
65.30%
Dr. MundoSionSettTahm KenchNautilusRell
3
Tên Lửa Chí Mạng
Tên Lửa Chí Mạng
Vàng 49.76%
64.16%
LucianJinxCaitlynAsheSmolderJhin
4
Nâng Cấp Vô Cực Kiếm
Nâng Cấp Vô Cực Kiếm
Vàng 59.11%
63.67%
GravesLucianJhinCaitlynYasuoJinx
5
Đánh Nhừ Tử
Đánh Nhừ Tử
Bạc 68.32%
63.49%
Dr. MundoTahm KenchSionSettNautilusShen
6
Đá Bay
Đá Bay
Lăng kính 53.75%
62.70%
Dr. MundoSionSettGarenLeonaNautilus
7
Rút Kiếm Ra
Rút Kiếm Ra
Lăng kính 19.43%
62.43%
GravesEzrealCorkiSamiraLucianDraven
8
Đệ Quy Vô Hạn
Đệ Quy Vô Hạn
Lăng kính 37.68%
62.10%
KarthusMiss FortuneAurelion SolTeemoBrandMel
9
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ Moi
Vàng 55.82%
61.83%
RyzeAurelion SolBrandLilliaSwainMordekaiser
10
Quỷ Quyệt Vô Thường
Quỷ Quyệt Vô Thường
Vàng 50.44%
61.73%
BrandAurelion SolLilliaKarthusRyzeMalzahar
11
Eureka
Eureka
Lăng kính 53.98%
60.91%
KarthusTeemoBrandMelVeigarMiss Fortune
12
Khổng Lồ Hóa
Khổng Lồ Hóa
Lăng kính 45.71%
60.87%
Tahm KenchDr. MundoSettSionShenCho'Gath
13
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Lăng kính 40.96%
60.00%
VayneJinxTwitchAsheCaitlynTristana
14
Tên Lửa Ma Pháp
Tên Lửa Ma Pháp
Vàng 55.19%
59.77%
BrandMiss FortuneTeemoKarthusMorganaMalzahar
15
Bắn Một Được Hai
Bắn Một Được Hai
Vàng 36.85%
59.23%
VayneCaitlynLucianJinxAsheTristana
16
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
Lăng kính 38.30%
58.93%
BrandMalzaharAurelion SolLilliaSwainSinged
17
Nhiệm Vụ: Sự Sụp Đổ Của Icathia
Nhiệm Vụ: Sự Sụp Đổ Của Icathia
Lăng kính 16.23%
58.84%
SionDr. MundoShenLeonaNautilusOrnn
18
Vũ Khí Siêu Nhiên
Vũ Khí Siêu Nhiên
Vàng 54.50%
58.29%
TeemoKai'SaAuroraTahm KenchKatarinaSwain
19
Diệt Khổng Lồ
Diệt Khổng Lồ
Lăng kính 39.32%
58.21%
JhinCaitlynLucianGravesJayceSenna
20
Chuyển Đổi: Kim Cương
Chuyển Đổi: Kim Cương
Vàng 36.86%
58.16%
YasuoDr. MundoAsheBrandSettGraves
21
Khéo Léo
Khéo Léo
Bạc 43.78%
58.09%
VayneCaitlynJinxAsheTwitchTristana
22
Nâng Cấp Hiến Tế
Nâng Cấp Hiến Tế
Bạc 32.95%
58.01%
SionDr. MundoNautilusMaokaiLeonaOrnn
23
Tiên Răng
Tiên Răng Moi
Vàng 40.60%
57.49%
KarthusKaynZedBrandShaco
24
Hút Hồn
Hút Hồn
Vàng 25.91%
57.39%
GravesJhinCaitlynSamiraJinxTristana
25
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
Bạc 61.56%
57.36%
YasuoMordekaiserYoneLilliaMaster Yi
26
Vũ Lực
Vũ Lực
Bạc 53.92%
57.27%
SettGravesJarvan IVJayceMaster YiJhin
27
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Vàng 37.58%
57.12%
CaitlynJhinKayleVayneSmolderJinx
28
Cơ Thể Thượng Nhân
Cơ Thể Thượng Nhân
Vàng 39.63%
56.85%
Dr. MundoSionTahm KenchSettCho'GathNautilus
29
Khủng Long Cộng Dồn
Khủng Long Cộng Dồn Moi
Bạc 5.87%
56.59%
SwainAurelion SolSionTahm KenchVeigarDr. Mundo
30
Đơn Giản Hóa
Đơn Giản Hóa
Lăng kính 25.63%
56.32%
RyzeGravesGangplankTahm KenchTwisted FateSmolder
31
Xả Đạn Hàng Loạt
Xả Đạn Hàng Loạt
Lăng kính 29.92%
55.77%
VayneJinxCaitlynTristanaJhinTwitch
32
Chiến Hoặc Chuồn
Chiến Hoặc Chuồn
Bạc 18.73%
55.76%
GravesVayneLucianJhinCaitlynAshe
33
Ngọn Lửa Song Sinh
Ngọn Lửa Song Sinh
Bạc 36.76%
55.75%
Miss FortuneSmolderEzrealTeemoLucianKai'Sa
34
Xe Cứu Thương Tới Đây
Xe Cứu Thương Tới Đây Moi
Vàng 6.19%
55.72%
SorakaSonaYuumiKarmaLuluMilio
35
Phong Ngôn Chúc Phúc
Phong Ngôn Chúc Phúc
Lăng kính 2.95%
55.66%
SorakaSonaYuumiKarmaJannaLulu
36
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
Lăng kính 21.82%
55.62%
RyzeAurelion SolKarthusAuroraXerathBrand
37
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Bạc 50.42%
55.61%
GravesJhinLucianCaitlynMaster YiZed
38
Găng Bảo Thạch
Găng Bảo Thạch
Lăng kính 29.52%
55.56%
LucianSmolderMiss FortuneEzrealKai'SaCorki
39
Cú Đấm Thần Bí
Cú Đấm Thần Bí
Lăng kính 34.21%
55.45%
YasuoMaster YiYoneHecarimTrundleFiora
40
Tư Duy Ma Thuật
Tư Duy Ma Thuật
Bạc 49.38%
55.44%
KarthusBrandXerathVeigarMelTeemo
41
Băng Lạnh
Băng Lạnh
Bạc 39.92%
55.02%
BrandAurelion SolMorganaMalzaharSingedLillia
42
Tôi Luyện Từ Cao Thủ
Tôi Luyện Từ Cao Thủ Moi
Bạc 23.89%
54.98%
BrandTrundleTahm KenchKarthusDr. MundoMalzahar
43
Bản Sonata
Bản Sonata
Vàng 12.12%
54.97%
SonaYuumiSorakaSeraphineMorganaKarma
44
Kế Hoạch Đào Tẩu
Kế Hoạch Đào Tẩu
Bạc 16.02%
54.82%
Dr. MundoTahm KenchBrandTrundleMel
45
Nhịp Điệu Chí Mạng
Nhịp Điệu Chí Mạng
Vàng 24.83%
54.78%
CaitlynTwitchJinxTristanaVayneLucian
46
Xạ Thủ Kỳ Cựu
Xạ Thủ Kỳ Cựu
Vàng 36.87%
54.63%
Miss FortuneMorganaJayceAsheMelXerath
47
Tay Bạc
Tay Bạc Moi
Lăng kính 10.28%
54.39%
TrundleTahm KenchAurelion SolJhinSwainAshe
48
Ý Thức Thắng Vật Chất
Ý Thức Thắng Vật Chất
Bạc 31.15%
54.30%
RyzeSwainBlitzcrankVeigarAurelion SolSinged
49
Quăng Quật
Quăng Quật
Bạc 47.05%
54.27%
TrundleMorganaMaokaiSwainCho'GathGalio
50
Vũ Công Thiết Hài
Vũ Công Thiết Hài
Lăng kính 19.04%
54.24%
JinxAsheUrgotVayneTristanaYunara
51
Động Cơ Thu Nhỏ
Động Cơ Thu Nhỏ
Vàng 19.32%
54.18%
AsheTeemoBrandTrundleAurelion SolLillia
52
Đại Pháp Sư
Đại Pháp Sư Moi
Lăng kính 45.90%
54.13%
Miss FortuneTeemoRyzeZileanBrandMorgana
53
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Lăng kính 25.32%
54.09%
JhinCaitlynSennaJinxVayneSmolder
54
Bứt Tốc
Bứt Tốc
Vàng 22.90%
54.04%
LilliaTeemoVladimirMiss FortuneZileanMorgana
55
Nâng Cấp Zhonya
Nâng Cấp Zhonya
Bạc 33.27%
54.02%
RumbleBrandFiddlesticksFizzMelKarthus
56
Quyên Góp
Quyên Góp
Vàng 16.46%
53.71%
YasuoSettAsheKarthusDr. MundoGaren
57
Tinh Linh Cầu
Tinh Linh Cầu Moi
Lăng kính 6.84%
53.70%
SorakaSonaYuumiSeraphineKarmaMilio
58
Nếm Mùi Đau Thương!
Nếm Mùi Đau Thương!
Bạc 16.95%
53.67%
AsheVayneJinxCaitlynKayleTristana
59
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
Bạc 28.34%
53.52%
YasuoGravesYoneJayceSettEzreal
60
Vệ Quân
Vệ Quân
Bạc 8.99%
53.51%
BrandMelTrundleXerathMorganaLux
61
Kiến Tạo Địa Hình
Kiến Tạo Địa Hình Moi
Vàng 9.77%
53.49%
TrundleJarvan IVAniviaOrnnAzirTaliyah
62
Thuần Pháp - Thuật Sư
Thuần Pháp - Thuật Sư
Bạc 41.91%
53.47%
KarthusTeemoAsheMiss FortuneVladimirBrand
63
Bác Học Điên
Bác Học Điên
Lăng kính 5.41%
53.47%
Tahm KenchTrundleDr. MundoSettRyzeDarius
64
Siêu Trí Tuệ
Siêu Trí Tuệ
Vàng 16.98%
53.42%
VeigarAurelion SolRyzeBrandMorganaMalphite
65
BONK!
BONK! Moi
Vàng 13.95%
53.06%
NasusVayneNgộ KhôngJaxGarenDr. Mundo
66
Gan Góc Vô Pháp
Gan Góc Vô Pháp
Vàng 18.30%
53.03%
YasuoFioraKaynAmbessaRivenSylas
67
Lắp Kính Nhắm
Lắp Kính Nhắm
Bạc 27.75%
52.94%
CaitlynJhinVayneSennaSmolderJinx
68
Bản Thể Tối Thượng
Bản Thể Tối Thượng
Lăng kính 32.28%
52.91%
DariusAatroxJayceKatarinaYasuoNasus
69
Theo Đuổi Tốc Độ
Theo Đuổi Tốc Độ Moi
Vàng 31.66%
52.81%
Master YiMorganaMiss FortuneBlitzcrankAsheSmolder
70
Đệ Quy
Đệ Quy
Vàng 18.66%
52.79%
TeemoBrandAsheKarthusTrundleVladimir
71
Bão Tố
Bão Tố
Bạc 28.79%
52.78%
VayneAsheJinxTwitchCaitlynTristana
72
Linh Hồn Rồng Nước
Linh Hồn Rồng Nước
Bạc 12.35%
52.66%
Tahm KenchSwainBrandMelTrundleXerath
73
Túi Cứu Thương
Túi Cứu Thương
Bạc 13.73%
52.61%
SorakaSonaYuumiKarmaNamiSeraphine
74
Yếu Điểm
Yếu Điểm
Vàng 10.69%
52.57%
LucianAsheYasuoMiss FortuneSmolderJinx
75
Quà Yêu Thương Từ Jinx
Quà Yêu Thương Từ Jinx Moi
Vàng 26.06%
52.55%
AsheKarthusMiss FortuneXerathMorganaTeemo
76
Xạ Thủ Ma Pháp
Xạ Thủ Ma Pháp
Vàng 20.28%
52.51%
SylasKayleFizzKai'SaMordekaiserGwen
77
Bội Thu Chỉ Số!
Bội Thu Chỉ Số!
Vàng 13.65%
52.48%
YasuoAsheDr. MundoGarenKarthusSett
78
Từ Đầu Chí Cuối
Từ Đầu Chí Cuối
Vàng 8.00%
52.44%
JayceGangplankEzrealMorganaXerathCorki
79
Ngày Tập Chân
Ngày Tập Chân
Bạc 13.94%
52.36%
Dr. MundoTahm KenchSingedTrundleLilliaVladimir
80
Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn
Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn
Vàng 32.00%
52.34%
NautilusCho'GathMaokaiSwainBlitzcrankLeona
81
Xói Mòn
Xói Mòn
Bạc 8.62%
52.30%
BrandTrundleMalzaharMorganaKarthusAurelion Sol
82
Cuồng Tín
Cuồng Tín
Bạc 18.16%
52.21%
Kai'SaMiss FortuneVarusTwisted FateEzrealTwitch
83
Bóng Đen Tốc Độ
Bóng Đen Tốc Độ
Bạc 26.48%
52.06%
ShacoFizzPykeEkkoKayn
84
Vụ Nổ Siêu Thanh
Vụ Nổ Siêu Thanh
Bạc 9.33%
52.05%
SorakaSonaYuumiSeraphineKarmaMilio
85
Một Chút Trợ Giúp
Một Chút Trợ Giúp Moi
Vàng 19.44%
51.97%
Master YiTristanaTwitchKog'MawAsheTryndamere
86
Tràn Trề
Tràn Trề
Vàng 18.61%
51.82%
RyzeKarthusAurelion SolMalphiteBrandSylas
87
Ý Chí Thần Sứ
Ý Chí Thần Sứ
Vàng 21.03%
51.79%
Dr. MundoDariusSionCho'GathSettUrgot
88
Baron Chi Viện
Baron Chi Viện
Lăng kính 1.50%
51.77%
Tahm KenchAurelion SolTrundleJhinKarthusRyze
89
Nâng Cấp Thủy Kiếm
Nâng Cấp Thủy Kiếm
Vàng 16.18%
51.75%
JaxXin ZhaoEzrealSmolderGangplankNasus
90
Xoay Là Thắng
Xoay Là Thắng
Bạc 22.97%
51.67%
HecarimGarenKaynDariusSylasNgộ Không
91
Thả Gấu
Thả Gấu Moi
Lăng kính 1.81%
51.67%
KarthusTahm KenchTrundleUdyrBlitzcrank
92
Hưng Phấn!
Hưng Phấn!
Vàng 28.82%
51.63%
Master YiHecarimYoneYasuoTryndamereShaco
93
Lãi Suất Bốc Cháy
Lãi Suất Bốc Cháy Moi
Vàng 14.68%
51.59%
TrundleUdyrFizzDariusBrandTwitch
94
THÍCH ỨNG
THÍCH ỨNG
Bạc 13.90%
51.58%
RyzeBrandKarthusVladimirTahm KenchMel
95
Giữ Vững Quyết Tâm
Giữ Vững Quyết Tâm Moi
Bạc 5.85%
51.52%
HecarimNautilusAmumuDariusGarenMalphite
96
Lên Làm Vua
Lên Làm Vua
Lăng kính 3.19%
51.50%
Tahm KenchTrundleSionRyzePykeAurelion Sol
97
Linh Hồn Toàn Năng
Linh Hồn Toàn Năng
Lăng kính 3.82%
51.48%
Tahm KenchTrundleJhinAurelion SolDariusYasuo
98
Chí Mạng Đấy
Chí Mạng Đấy
Vàng 17.29%
51.32%
JhinGravesGangplankLucianSmolderCaitlyn
99
Dành Hết Cho Bạn
Dành Hết Cho Bạn
Vàng 7.80%
51.30%
SorakaYuumiSonaKarmaLuluMilio
100
Bậc Thầy Gọi Đệ
Bậc Thầy Gọi Đệ
Vàng 0.41%
51.12%
MalzaharAnnieIvern
101
Lò Luyện Áp Suất
Lò Luyện Áp Suất Moi
Vàng 37.45%
51.05%
SionDr. MundoNautilusRellLeonaTahm Kench
102
Siêu Tăng Trưởng
Siêu Tăng Trưởng
Vàng 8.66%
50.94%
YasuoDr. MundoSionSettMalphiteGaren
103
Nhanh & An Toàn
Nhanh & An Toàn
Bạc 5.01%
50.93%
YasuoFioraFizzSylasMaster Yi
104
Đừng Chớp Mắt
Đừng Chớp Mắt
Bạc 4.41%
50.88%
LilliaTrundleMaster YiGangplankSinged
105
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
Lăng kính 11.83%
50.87%
TrundleTahm KenchRyzeJhinAsheAurelion Sol
106
Rướn Quá Đà
Rướn Quá Đà Moi
Vàng 1.61%
50.66%
SionYasuoKarthusSettGarenBlitzcrank
107
Chùy Tàn Độc
Chùy Tàn Độc
Lăng kính 17.57%
50.64%
TrundleMorganaSingedGalioRellSwain
108
Lửa Hồ Ly
Lửa Hồ Ly
Bạc 5.15%
50.63%
AhriTrundleBrandBlitzcrankTahm KenchMel
109
Lòng Tham Trói Buộc
Lòng Tham Trói Buộc Moi
Vàng 21.38%
50.48%
SwainAatroxTrundleCho'GathBlitzcrankSylas
110
Thân Thủ Lả Lướt
Thân Thủ Lả Lướt
Lăng kính 25.24%
50.46%
FizzKaynMaster YiPykeShacoSylas
111
Chúa Tể Tay Đôi
Chúa Tể Tay Đôi
Lăng kính 10.06%
50.42%
KayleXin ZhaoKai'SaKatarinaYunaraEzreal
112
Đừng Chuyển Kênh
Đừng Chuyển Kênh Moi
Bạc 2.38%
50.39%
Aurelion SolGalioVladimirXerathSionFiddlesticks
113
Tàn Sát Bất Tận
Tàn Sát Bất Tận Moi
Vàng 18.59%
50.31%
HecarimYasuoKaynJarvan IVXin ZhaoPantheon
114
Bắt Tốt Qua Đường
Bắt Tốt Qua Đường Moi
Lăng kính 13.39%
50.21%
YasuoHecarimFioraLilliaShaco
115
Khế Ước Quỷ Quyệt
Khế Ước Quỷ Quyệt
Lăng kính 8.73%
50.15%
SingedSwainLilliaRyzeMordekaiserAurelion Sol
116
Bào Vàng
Bào Vàng
Lăng kính 2.03%
50.14%
TrundleAurelion SolJhinTahm KenchSinged
117
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
Vàng 9.37%
50.11%
Dr. MundoSionSettRellTahm KenchLeona
118
Đức Tin Tiếp Sức
Đức Tin Tiếp Sức
Lăng kính 6.10%
50.11%
SorakaSonaYuumiSeraphineKarmaMilio
119
Hút
Hút Moi
Bạc 5.87%
50.07%
YasuoAurelion SolSmolderTrundleRyze
120
Bánh Mỳ & Phô-mai
Bánh Mỳ & Phô-mai
Vàng 10.27%
50.00%
TrundleAurelion SolMiss FortuneLilliaFizzBrand
121
Linh Hồn Hỏa Ngục
Linh Hồn Hỏa Ngục
Bạc 10.97%
49.99%
BrandKarthusTrundleXerathMelTahm Kench
122
Linh Hồn Công Nghệ
Linh Hồn Công Nghệ
Bạc 8.84%
49.97%
TrundleBrandXerathKarthusMelTahm Kench
123
Thức Tỉnh Tối Thượng
Thức Tỉnh Tối Thượng
Lăng kính 23.41%
49.90%
TrundleAsheHecarimTeemoKaynMaster Yi
124
Đến Giờ Đồ Sát
Đến Giờ Đồ Sát
Vàng 30.04%
49.85%
KarthusZedKatarinaUdyrTeemoBrand
125
Thi Triển & Chí Mạng
Thi Triển & Chí Mạng
Bạc 14.20%
49.70%
SmolderLucianGangplankAsheGravesMiss Fortune
126
Tăng Chỉ Số!
Tăng Chỉ Số!
Bạc 8.12%
49.70%
Tahm KenchTrundleKarthusDr. MundoMalphiteBrand
127
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
Lăng kính 2.21%
49.68%
JhinTrundleYasuoTahm KenchCaitlyn
128
Bánh Mỳ & Bơ
Bánh Mỳ & Bơ
Vàng 12.14%
49.67%
Master YiHecarimFioraDariusBlitzcrankKayn
129
Xe Chỉ Luồn Kim
Xe Chỉ Luồn Kim
Vàng 26.57%
49.61%
ZedKai'SaLee SinJarvan IVPantheonKha'Zix
130
Vũ Khí Tin Cậy
Vũ Khí Tin Cậy Moi
Bạc 3.18%
49.43%
VeigarEzrealKarthusRyzeLilliaAurora
131
Ái da, Xu của tôi!
Ái da, Xu của tôi! Moi
Vàng 6.47%
49.41%
PykeTrundleYasuoAsheBrandAurelion Sol
132
Phòng Thủ Kép
Phòng Thủ Kép Moi
Bạc 1.28%
49.40%
SeraphineYuumiKarmaThreshLuluLee Sin
133
Khổng Nhân Can Đảm
Khổng Nhân Can Đảm
Lăng kính 17.70%
49.39%
NautilusThreshLeonaMaokaiAlistarGalio
134
Boomerang OK
Boomerang OK
Vàng 7.09%
49.38%
MorganaJayceMiss FortuneTwisted FateKarthusMalzahar
135
Nhẫn Hỏa Ảnh
Nhẫn Hỏa Ảnh
Lăng kính 2.39%
49.26%
SorakaSonaKarmaJannaMorganaYuumi
136
Thần Linh Ban Phước
Thần Linh Ban Phước
Vàng 14.22%
49.20%
YuumiThreshMorganaTahm KenchCho'GathMaokai
137
Quá Tải Sát Thương
Quá Tải Sát Thương Moi
Lăng kính 13.69%
49.16%
RyzeQiyanaDariusMorganaSmolderBrand
138
Bánh Mỳ & Mứt
Bánh Mỳ & Mứt
Vàng 9.22%
49.16%
SettVladimirBrandAsheIllaoiShaco
139
Cơn Bão Chỉ Số!
Cơn Bão Chỉ Số!
Lăng kính 3.89%
49.16%
Tahm KenchTrundleJhinAurelion SolAsheRyze
140
Vòng Tròn Tử Thần
Vòng Tròn Tử Thần
Lăng kính 2.02%
49.16%
SorakaYuumiAlistarSonaSennaTaric
141
Ban Mai Bỏng Cháy
Ban Mai Bỏng Cháy
Vàng 7.11%
49.14%
MorganaBlitzcrankZyraSeraphineRenata GlascZilean
142
Tốc Biến 2
Tốc Biến 2
Bạc 0.04%
49.14%
SettBlitzcrankYasuoDariusMalphite
143
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
Lăng kính 24.84%
48.94%
KarthusAsheMalphiteLucianTrundleSett
144
Ma Pháp Mê Hoặc
Ma Pháp Mê Hoặc
Lăng kính 19.11%
48.87%
TeemoBlitzcrankKatarinaAniviaMiss FortuneSwain
145
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết
Lăng kính 6.18%
48.81%
Tahm KenchTrundleGarenDariusYasuoBlitzcrank
146
Hỏa Tinh
Hỏa Tinh
Vàng 7.13%
48.79%
BrandTeemoUrgotAsheYasuoTrundle
147
Thi Triển Dội Âm
Thi Triển Dội Âm Moi
Lăng kính 5.93%
48.75%
Twisted FateDariusSettHecarimFiddlesticksGaren
148
Đòn Công Nhân Từ
Đòn Công Nhân Từ Moi
Vàng 4.12%
48.74%
SennaSonaSorakaRenata GlascKarmaBard
149
Xuất Phát Thôi
Xuất Phát Thôi Moi
Bạc 2.67%
48.74%
NasusSettBlitzcrankAsheMaster YiDr. Mundo
150
Chiến Hùng Ca
Chiến Hùng Ca
Lăng kính 8.28%
48.69%
TristanaMaster YiXin ZhaoKai'SaKatarinaHecarim
151
Mắt Thích Ứng
Mắt Thích Ứng Moi
Bạc 1.89%
48.59%
YasuoLilliaYoneDr. MundoHecarimIllaoi
152
Cảm Tử Quân
Cảm Tử Quân
Bạc 13.29%
48.50%
KarthusMalphiteSionJarvan IVTahm KenchBlitzcrank
153
Tăng Lực
Tăng Lực
Bạc 10.74%
48.00%
RyzeTeemoKai'SaFizzAsheMiss Fortune
154
Linh Hồn Rồng Đất
Linh Hồn Rồng Đất
Bạc 3.70%
47.98%
Tahm KenchDr. MundoOrnnNautilusBlitzcrankSion
155
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
Bạc 26.69%
47.97%
KatarinaMaster YiSamiraFiddlesticksSwainNasus
156
Thanh Tẩy Linh Hồn
Thanh Tẩy Linh Hồn
Vàng 14.62%
47.93%
TrundleDariusKaynJayceUdyr
157
Thiên Nhiên Êm Dịu
Thiên Nhiên Êm Dịu Moi
Vàng 7.48%
47.83%
SorakaTrundleDariusMorganaLilliaYasuo
158
Yêu Tinh
Yêu Tinh
Bạc 2.82%
47.82%
TrundleRyzeAsheBrandMelSinged
159
Không Thể Vượt Qua
Không Thể Vượt Qua
Vàng 12.26%
47.67%
TrundleBlitzcrankThreshGalioCho'GathMaokai
160
Tăng Cường Thể Lực
Tăng Cường Thể Lực
Lăng kính 3.82%
47.67%
ThreshK'SanteSorakaAlistarTaricSona
161
Săn Đêm
Săn Đêm
Vàng 24.31%
47.62%
ShacoMaster YiPykeZedKayn
162
Điệu Van Tử Thần
Điệu Van Tử Thần
Lăng kính 13.16%
47.54%
UdyrZedShacoPykeLee Sin
163
Phân Chia Kỹ Năng
Phân Chia Kỹ Năng Moi
Lăng kính 6.89%
47.52%
BlitzcrankMorganaAsheNidaleeVeigarEzreal
164
Tam Kích
Tam Kích Moi
Lăng kính 4.91%
47.45%
BrandJhinTeemoRyzeVeigarShaco
165
Tự Tay Hạ Gục
Tự Tay Hạ Gục
Bạc 9.07%
47.17%
ShacoPykeFizzUdyrNidalee
166
Nhím
Nhím Moi
Vàng 4.93%
47.03%
Dr. MundoSionRammusLeonaNautilusRell
167
Tia Thu Nhỏ
Tia Thu Nhỏ
Vàng 5.84%
46.79%
YasuoAsheYoneUrgotTeemoMaster Yi
168
Sao Mà Chạm Được
Sao Mà Chạm Được
Lăng kính 13.12%
46.77%
KatarinaJarvan IVPykeSamiraViegoMorgana
169
Quyết Tâm Bất Diệt
Quyết Tâm Bất Diệt Moi
Lăng kính 9.54%
46.75%
DariusYasuoAatroxYoneKayn
170
Mồi Cá Mập
Mồi Cá Mập Moi
Vàng 5.38%
46.73%
MalphiteBlitzcrankJarvan IVYasuoGaren
171
Bơi Hết Vào Đây
Bơi Hết Vào Đây
Lăng kính 8.83%
46.66%
Jarvan IVThreshMalphiteKatarinaBlitzcrankSett
172
Bắn Liên Hoàn
Bắn Liên Hoàn Moi
Lăng kính 10.09%
46.58%
AsheVel'KozBlitzcrankSmolderMelEzreal
173
Kích Hoạt Hỏa Lực
Kích Hoạt Hỏa Lực
Lăng kính 7.81%
46.57%
Lee SinPantheonDariusKaynAmbessaSylas
174
Bão Cá Mập
Bão Cá Mập Moi
Vàng 4.95%
46.50%
BlitzcrankKarthusTrundleMalphiteYasuo
175
Hoa Khôi
Hoa Khôi
Lăng kính 0.89%
46.49%
Tahm KenchSingedSionGarenPykeShen
176
Hộp Pandora
Hộp Pandora
Lăng kính 6.74%
46.48%
AsheTahm KenchDariusJhinSwain
177
Ngày Tuyết Rơi
Ngày Tuyết Rơi Moi
Bạc 7.27%
46.28%
Tahm KenchTrundleBlitzcrankMalphiteDr. MundoUdyr
178
Hide on Bush
Hide on Bush Moi
Vàng 12.61%
46.19%
ShacoRengarZedKha'ZixNidaleeQiyana
179
Hồi Máu Của Chúng Ta
Hồi Máu Của Chúng Ta Moi
Vàng 8.52%
46.12%
DariusTahm KenchTrundleXin ZhaoMaokaiAatrox
180
Gối Cắm Kim
Gối Cắm Kim Moi
Lăng kính 2.17%
45.89%
TristanaAsheTwitchXayahSivirKog'Maw
181
Lựu Đạn Mù
Lựu Đạn Mù
Bạc 0.04%
45.78%
DariusBlitzcrankYasuoSettFiora
182
Kinh Hoàng
Kinh Hoàng Moi
Lăng kính 2.22%
45.67%
AatroxDr. MundoMaster YiTryndamereJaxXin Zhao
183
Quyền Năng Khổng Lồ
Quyền Năng Khổng Lồ Moi
Lăng kính 20.34%
45.63%
Dr. MundoDariusSionMordekaiserSettShen
184
Lá Chắn Hùng Mạnh
Lá Chắn Hùng Mạnh
Bạc 3.40%
45.63%
KarmaSeraphineK'SanteLee SinMorganaThresh
185
Nghi Lễ Thăng Hoa
Nghi Lễ Thăng Hoa Moi
Lăng kính 22.69%
45.50%
PykeShacoZedKaynKha'Zix
186
Đi Đu Đưa Đi
Đi Đu Đưa Đi
Bạc 1.69%
45.42%
Tahm KenchBlitzcrankTrundleSionDr. MundoOrnn
187
Bi Lăn
Bi Lăn
Vàng 3.67%
45.36%
BlitzcrankGarenMalphiteSettDariusSion
188
Trường Năng Lượng
Trường Năng Lượng Moi
Lăng kính 4.58%
45.25%
SwainAurelion SolFiddlesticksAniviaBrandMordekaiser
189
Vụ Nổ Tuyết
Vụ Nổ Tuyết Moi
Vàng 2.84%
45.08%
YasuoGarenTrundleSionBlitzcrankSett
190
Hồi Máu Chí Mạng
Hồi Máu Chí Mạng
Vàng 0.99%
45.06%
SennaLee SinYasuoYoneUrgotFiora
191
Bước Chân Nhanh Nhẹn
Bước Chân Nhanh Nhẹn Moi
Vàng 6.19%
44.98%
HecarimDariusGarenAhriAlistar
192
Siêu Cầu Tuyết
Siêu Cầu Tuyết
Lăng kính 1.86%
44.69%
Tahm KenchGarenUdyrDariusTrundleSinged
193
Lấy Công Bù Thủ
Lấy Công Bù Thủ
Lăng kính 7.59%
44.60%
KarthusShacoJayceXerathGangplankNidalee
194
Đôi Tay Dẻo Dính
Đôi Tay Dẻo Dính Moi
Lăng kính 3.69%
44.17%
ThreshBlitzcrankTrundleDariusUdyrMorgana
195
Phản Ứng Dây Chuyền
Phản Ứng Dây Chuyền Moi
Lăng kính 3.47%
42.53%
Lee SinThreshSyndraAlistarMaokaiSinged
196
Dịch Chuyển Chiều Không Gian
Dịch Chuyển Chiều Không Gian Moi
Lăng kính 1.58%
40.25%
YasuoShacoUdyrLee SinJarvan IV
197
Poro Càn Quét
Poro Càn Quét Moi
Lăng kính 0.70%
39.11%
TrundleTahm KenchAsheJhinAurelion SolSinged
198
Chỉ Một Tài Lẻ
Chỉ Một Tài Lẻ Moi
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
199
Hồi Sức
Hồi Sức Moi
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
199 / 199 nang cap dang dung
Về nâng cấp ARAM: Hỗn Loạn

Nâng cấp là sức mạnh đặc biệt chỉ có trong ARAM: Hỗn Loạn. Bạn chọn nâng cấp ở cấp 3, 7, 11 và 15.

Mỗi lần chọn đưa ra ba nâng cấp ngẫu nhiên và một lần đổi lại. Nâng cấp có ba độ hiếm:

  • Lăng kính - Hiệu ứng mạnh nhất, có thể đổi cục diện trận đấu
  • Vàng - Hiệu ứng mạnh giúp nâng lối chơi
  • Bạc - Tăng chỉ số và tiện ích cơ bản

Mới trong bản 26.3: Nhiều nâng cấp hiện thuộc về các bộ. Thu thập nhiều nâng cấp cùng bộ sẽ mở khóa hiệu ứng thưởng mạnh.