Nâng cấp ARAM: Hỗn Loạn
Danh sách đầy đủ 199 nâng cấp có trong ARAM: Hỗn Loạn
Hang
Nang cap
Ti le thang
Ti le chon
Tuong hang dau
Cap nhat du lieu 1 thg 7
1
Động Cơ Đỡ Đòn
Vàng 66.46%
67.40%
66.46%
2
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
Vàng 47.77%
65.30%
47.77%
3
Tên Lửa Chí Mạng
Vàng 49.76%
64.16%
49.76%
4
Nâng Cấp Vô Cực Kiếm
Vàng 59.11%
63.67%
59.11%
5
Đánh Nhừ Tử
Bạc 68.32%
63.49%
68.32%
6
Đá Bay
Lăng kính 53.75%
62.70%
53.75%
7
Rút Kiếm Ra
Lăng kính 19.43%
62.43%
19.43%
8
Đệ Quy Vô Hạn
Lăng kính 37.68%
62.10%
37.68%
9
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ Moi
Vàng 55.82%
61.83%
55.82%
10
Quỷ Quyệt Vô Thường
Vàng 50.44%
61.73%
50.44%
11
Eureka
Lăng kính 53.98%
60.91%
53.98%
12
Khổng Lồ Hóa
Lăng kính 45.71%
60.87%
45.71%
13
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Lăng kính 40.96%
60.00%
40.96%
14
Tên Lửa Ma Pháp
Vàng 55.19%
59.77%
55.19%
15
Bắn Một Được Hai
Vàng 36.85%
59.23%
36.85%
16
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
Lăng kính 38.30%
58.93%
38.30%
17
Nhiệm Vụ: Sự Sụp Đổ Của Icathia
Lăng kính 16.23%
58.84%
16.23%
18
Vũ Khí Siêu Nhiên
Vàng 54.50%
58.29%
54.50%
19
Diệt Khổng Lồ
Lăng kính 39.32%
58.21%
39.32%
20
Chuyển Đổi: Kim Cương
Vàng 36.86%
58.16%
36.86%
21
Khéo Léo
Bạc 43.78%
58.09%
43.78%
22
Nâng Cấp Hiến Tế
Bạc 32.95%
58.01%
32.95%
23
Tiên Răng Moi
Vàng 40.60%
57.49%
40.60%
24
Hút Hồn
Vàng 25.91%
57.39%
25.91%
25
Chùy Hấp Huyết
Bạc 61.56%
57.36%
61.56%
26
Vũ Lực
Bạc 53.92%
57.27%
53.92%
27
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Vàng 37.58%
57.12%
37.58%
28
Cơ Thể Thượng Nhân
Vàng 39.63%
56.85%
39.63%
29
Khủng Long Cộng Dồn Moi
Bạc 5.87%
56.59%
5.87%
30
Đơn Giản Hóa
Lăng kính 25.63%
56.32%
25.63%
31
Xả Đạn Hàng Loạt
Lăng kính 29.92%
55.77%
29.92%
32
Chiến Hoặc Chuồn
Bạc 18.73%
55.76%
18.73%
33
Ngọn Lửa Song Sinh
Bạc 36.76%
55.75%
36.76%
34
Xe Cứu Thương Tới Đây Moi
Vàng 6.19%
55.72%
6.19%
35
Phong Ngôn Chúc Phúc
Lăng kính 2.95%
55.66%
2.95%
36
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
Lăng kính 21.82%
55.62%
21.82%
37
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Bạc 50.42%
55.61%
50.42%
38
Găng Bảo Thạch
Lăng kính 29.52%
55.56%
29.52%
39
Cú Đấm Thần Bí
Lăng kính 34.21%
55.45%
34.21%
40
Tư Duy Ma Thuật
Bạc 49.38%
55.44%
49.38%
41
Băng Lạnh
Bạc 39.92%
55.02%
39.92%
42
Tôi Luyện Từ Cao Thủ Moi
Bạc 23.89%
54.98%
23.89%
43
Bản Sonata
Vàng 12.12%
54.97%
12.12%
44
Kế Hoạch Đào Tẩu
Bạc 16.02%
54.82%
16.02%
45
Nhịp Điệu Chí Mạng
Vàng 24.83%
54.78%
24.83%
46
Xạ Thủ Kỳ Cựu
Vàng 36.87%
54.63%
36.87%
47
Tay Bạc Moi
Lăng kính 10.28%
54.39%
10.28%
48
Ý Thức Thắng Vật Chất
Bạc 31.15%
54.30%
31.15%
49
Quăng Quật
Bạc 47.05%
54.27%
47.05%
50
Vũ Công Thiết Hài
Lăng kính 19.04%
54.24%
19.04%
51
Động Cơ Thu Nhỏ
Vàng 19.32%
54.18%
19.32%
52
Đại Pháp Sư Moi
Lăng kính 45.90%
54.13%
45.90%
53
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Lăng kính 25.32%
54.09%
25.32%
54
Bứt Tốc
Vàng 22.90%
54.04%
22.90%
55
Nâng Cấp Zhonya
Bạc 33.27%
54.02%
33.27%
56
Quyên Góp
Vàng 16.46%
53.71%
16.46%
57
Tinh Linh Cầu Moi
Lăng kính 6.84%
53.70%
6.84%
58
Nếm Mùi Đau Thương!
Bạc 16.95%
53.67%
16.95%
59
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
Bạc 28.34%
53.52%
28.34%
60
Vệ Quân
Bạc 8.99%
53.51%
8.99%
61
Kiến Tạo Địa Hình Moi
Vàng 9.77%
53.49%
9.77%
62
Thuần Pháp - Thuật Sư
Bạc 41.91%
53.47%
41.91%
63
Bác Học Điên
Lăng kính 5.41%
53.47%
5.41%
64
Siêu Trí Tuệ
Vàng 16.98%
53.42%
16.98%
65
BONK! Moi
Vàng 13.95%
53.06%
13.95%
66
Gan Góc Vô Pháp
Vàng 18.30%
53.03%
18.30%
67
Lắp Kính Nhắm
Bạc 27.75%
52.94%
27.75%
68
Bản Thể Tối Thượng
Lăng kính 32.28%
52.91%
32.28%
69
Theo Đuổi Tốc Độ Moi
Vàng 31.66%
52.81%
31.66%
70
Đệ Quy
Vàng 18.66%
52.79%
18.66%
71
Bão Tố
Bạc 28.79%
52.78%
28.79%
72
Linh Hồn Rồng Nước
Bạc 12.35%
52.66%
12.35%
73
Túi Cứu Thương
Bạc 13.73%
52.61%
13.73%
74
Yếu Điểm
Vàng 10.69%
52.57%
10.69%
75
Quà Yêu Thương Từ Jinx Moi
Vàng 26.06%
52.55%
26.06%
76
Xạ Thủ Ma Pháp
Vàng 20.28%
52.51%
20.28%
77
Bội Thu Chỉ Số!
Vàng 13.65%
52.48%
13.65%
78
Từ Đầu Chí Cuối
Vàng 8.00%
52.44%
8.00%
79
Ngày Tập Chân
Bạc 13.94%
52.36%
13.94%
80
Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn
Vàng 32.00%
52.34%
32.00%
81
Xói Mòn
Bạc 8.62%
52.30%
8.62%
82
Cuồng Tín
Bạc 18.16%
52.21%
18.16%
83
Bóng Đen Tốc Độ
Bạc 26.48%
52.06%
26.48%
84
Vụ Nổ Siêu Thanh
Bạc 9.33%
52.05%
9.33%
85
Một Chút Trợ Giúp Moi
Vàng 19.44%
51.97%
19.44%
86
Tràn Trề
Vàng 18.61%
51.82%
18.61%
87
Ý Chí Thần Sứ
Vàng 21.03%
51.79%
21.03%
88
Baron Chi Viện
Lăng kính 1.50%
51.77%
1.50%
89
Nâng Cấp Thủy Kiếm
Vàng 16.18%
51.75%
16.18%
90
Xoay Là Thắng
Bạc 22.97%
51.67%
22.97%
91
Thả Gấu Moi
Lăng kính 1.81%
51.67%
1.81%
92
Hưng Phấn!
Vàng 28.82%
51.63%
28.82%
93
Lãi Suất Bốc Cháy Moi
Vàng 14.68%
51.59%
14.68%
94
THÍCH ỨNG
Bạc 13.90%
51.58%
13.90%
95
Giữ Vững Quyết Tâm Moi
Bạc 5.85%
51.52%
5.85%
96
Lên Làm Vua
Lăng kính 3.19%
51.50%
3.19%
97
Linh Hồn Toàn Năng
Lăng kính 3.82%
51.48%
3.82%
98
Chí Mạng Đấy
Vàng 17.29%
51.32%
17.29%
99
Dành Hết Cho Bạn
Vàng 7.80%
51.30%
7.80%
100
Bậc Thầy Gọi Đệ
Vàng 0.41%
51.12%
0.41%
101
Lò Luyện Áp Suất Moi
Vàng 37.45%
51.05%
37.45%
102
Siêu Tăng Trưởng
Vàng 8.66%
50.94%
8.66%
103
Nhanh & An Toàn
Bạc 5.01%
50.93%
5.01%
104
Đừng Chớp Mắt
Bạc 4.41%
50.88%
4.41%
105
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
Lăng kính 11.83%
50.87%
11.83%
106
Rướn Quá Đà Moi
Vàng 1.61%
50.66%
1.61%
107
Chùy Tàn Độc
Lăng kính 17.57%
50.64%
17.57%
108
Lửa Hồ Ly
Bạc 5.15%
50.63%
5.15%
109
Lòng Tham Trói Buộc Moi
Vàng 21.38%
50.48%
21.38%
110
Thân Thủ Lả Lướt
Lăng kính 25.24%
50.46%
25.24%
111
Chúa Tể Tay Đôi
Lăng kính 10.06%
50.42%
10.06%
112
Đừng Chuyển Kênh Moi
Bạc 2.38%
50.39%
2.38%
113
Tàn Sát Bất Tận Moi
Vàng 18.59%
50.31%
18.59%
114
Bắt Tốt Qua Đường Moi
Lăng kính 13.39%
50.21%
13.39%
115
Khế Ước Quỷ Quyệt
Lăng kính 8.73%
50.15%
8.73%
116
Bào Vàng
Lăng kính 2.03%
50.14%
2.03%
117
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
Vàng 9.37%
50.11%
9.37%
118
Đức Tin Tiếp Sức
Lăng kính 6.10%
50.11%
6.10%
119
Hút Moi
Bạc 5.87%
50.07%
5.87%
120
Bánh Mỳ & Phô-mai
Vàng 10.27%
50.00%
10.27%
121
Linh Hồn Hỏa Ngục
Bạc 10.97%
49.99%
10.97%
122
Linh Hồn Công Nghệ
Bạc 8.84%
49.97%
8.84%
123
Thức Tỉnh Tối Thượng
Lăng kính 23.41%
49.90%
23.41%
124
Đến Giờ Đồ Sát
Vàng 30.04%
49.85%
30.04%
125
Thi Triển & Chí Mạng
Bạc 14.20%
49.70%
14.20%
126
Tăng Chỉ Số!
Bạc 8.12%
49.70%
8.12%
127
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
Lăng kính 2.21%
49.68%
2.21%
128
Bánh Mỳ & Bơ
Vàng 12.14%
49.67%
12.14%
129
Xe Chỉ Luồn Kim
Vàng 26.57%
49.61%
26.57%
130
Vũ Khí Tin Cậy Moi
Bạc 3.18%
49.43%
3.18%
131
Ái da, Xu của tôi! Moi
Vàng 6.47%
49.41%
6.47%
132
Phòng Thủ Kép Moi
Bạc 1.28%
49.40%
1.28%
133
Khổng Nhân Can Đảm
Lăng kính 17.70%
49.39%
17.70%
134
Boomerang OK
Vàng 7.09%
49.38%
7.09%
135
Nhẫn Hỏa Ảnh
Lăng kính 2.39%
49.26%
2.39%
136
Thần Linh Ban Phước
Vàng 14.22%
49.20%
14.22%
137
Quá Tải Sát Thương Moi
Lăng kính 13.69%
49.16%
13.69%
138
Bánh Mỳ & Mứt
Vàng 9.22%
49.16%
9.22%
139
Cơn Bão Chỉ Số!
Lăng kính 3.89%
49.16%
3.89%
140
Vòng Tròn Tử Thần
Lăng kính 2.02%
49.16%
2.02%
141
Ban Mai Bỏng Cháy
Vàng 7.11%
49.14%
7.11%
142
Tốc Biến 2
Bạc 0.04%
49.14%
0.04%
143
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
Lăng kính 24.84%
48.94%
24.84%
144
Ma Pháp Mê Hoặc
Lăng kính 19.11%
48.87%
19.11%
145
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết
Lăng kính 6.18%
48.81%
6.18%
146
Hỏa Tinh
Vàng 7.13%
48.79%
7.13%
147
Thi Triển Dội Âm Moi
Lăng kính 5.93%
48.75%
5.93%
148
Đòn Công Nhân Từ Moi
Vàng 4.12%
48.74%
4.12%
149
Xuất Phát Thôi Moi
Bạc 2.67%
48.74%
2.67%
150
Chiến Hùng Ca
Lăng kính 8.28%
48.69%
8.28%
151
Mắt Thích Ứng Moi
Bạc 1.89%
48.59%
1.89%
152
Cảm Tử Quân
Bạc 13.29%
48.50%
13.29%
153
Tăng Lực
Bạc 10.74%
48.00%
10.74%
154
Linh Hồn Rồng Đất
Bạc 3.70%
47.98%
3.70%
155
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
Bạc 26.69%
47.97%
26.69%
156
Thanh Tẩy Linh Hồn
Vàng 14.62%
47.93%
14.62%
157
Thiên Nhiên Êm Dịu Moi
Vàng 7.48%
47.83%
7.48%
158
Yêu Tinh
Bạc 2.82%
47.82%
2.82%
159
Không Thể Vượt Qua
Vàng 12.26%
47.67%
12.26%
160
Tăng Cường Thể Lực
Lăng kính 3.82%
47.67%
3.82%
161
Săn Đêm
Vàng 24.31%
47.62%
24.31%
162
Điệu Van Tử Thần
Lăng kính 13.16%
47.54%
13.16%
163
Phân Chia Kỹ Năng Moi
Lăng kính 6.89%
47.52%
6.89%
164
Tam Kích Moi
Lăng kính 4.91%
47.45%
4.91%
165
Tự Tay Hạ Gục
Bạc 9.07%
47.17%
9.07%
166
Nhím Moi
Vàng 4.93%
47.03%
4.93%
167
Tia Thu Nhỏ
Vàng 5.84%
46.79%
5.84%
168
Sao Mà Chạm Được
Lăng kính 13.12%
46.77%
13.12%
169
Quyết Tâm Bất Diệt Moi
Lăng kính 9.54%
46.75%
9.54%
170
Mồi Cá Mập Moi
Vàng 5.38%
46.73%
5.38%
171
Bơi Hết Vào Đây
Lăng kính 8.83%
46.66%
8.83%
172
Bắn Liên Hoàn Moi
Lăng kính 10.09%
46.58%
10.09%
173
Kích Hoạt Hỏa Lực
Lăng kính 7.81%
46.57%
7.81%
174
Bão Cá Mập Moi
Vàng 4.95%
46.50%
4.95%
175
Hoa Khôi
Lăng kính 0.89%
46.49%
0.89%
176
Hộp Pandora
Lăng kính 6.74%
46.48%
6.74%
177
Ngày Tuyết Rơi Moi
Bạc 7.27%
46.28%
7.27%
178
Hide on Bush Moi
Vàng 12.61%
46.19%
12.61%
179
Hồi Máu Của Chúng Ta Moi
Vàng 8.52%
46.12%
8.52%
180
Gối Cắm Kim Moi
Lăng kính 2.17%
45.89%
2.17%
181
Lựu Đạn Mù
Bạc 0.04%
45.78%
0.04%
182
Kinh Hoàng Moi
Lăng kính 2.22%
45.67%
2.22%
183
Quyền Năng Khổng Lồ Moi
Lăng kính 20.34%
45.63%
20.34%
184
Lá Chắn Hùng Mạnh
Bạc 3.40%
45.63%
3.40%
185
Nghi Lễ Thăng Hoa Moi
Lăng kính 22.69%
45.50%
22.69%
186
Đi Đu Đưa Đi
Bạc 1.69%
45.42%
1.69%
187
Bi Lăn
Vàng 3.67%
45.36%
3.67%
188
Trường Năng Lượng Moi
Lăng kính 4.58%
45.25%
4.58%
189
Vụ Nổ Tuyết Moi
Vàng 2.84%
45.08%
2.84%
190
Hồi Máu Chí Mạng
Vàng 0.99%
45.06%
0.99%
191
Bước Chân Nhanh Nhẹn Moi
Vàng 6.19%
44.98%
6.19%
192
Siêu Cầu Tuyết
Lăng kính 1.86%
44.69%
1.86%
193
Lấy Công Bù Thủ
Lăng kính 7.59%
44.60%
7.59%
194
Đôi Tay Dẻo Dính Moi
Lăng kính 3.69%
44.17%
3.69%
195
Phản Ứng Dây Chuyền Moi
Lăng kính 3.47%
42.53%
3.47%
196
Dịch Chuyển Chiều Không Gian Moi
Lăng kính 1.58%
40.25%
1.58%
197
Poro Càn Quét Moi
Lăng kính 0.70%
39.11%
0.70%
198
??? Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
199
Kiên Cường Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
200
Vua Poro Vi Hành Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
201
Bùa Lợi Thiện Lành Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
202
Địa Ngục Khuyển Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
203
Gian Lận Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
204
Học Thuật Làm Hề Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
205
Đập Trứng Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
206
Vũ Điệu Ma Quỷ Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
207
Ác Ma Ngự Trị Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
208
Capybara Oanh Tạc Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
209
Đao Phủ Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
210
Đốt Tí Lửa Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
211
Chuyến Tàu Thành Phố Cuối Cùng Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
212
Ma Băng Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
213
Sắc Lẹm Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
214
Dầu Ớt Của Ngoại Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
215
Khoái Lạc Tội Lỗi Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
216
Mũ Chồng Mũ Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
217
Coi Chừng Cupcake! Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
218
Hỏa Thiêng Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
219
Tôi Là Mèo Con, Mẹ Tôi Đâu Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
220
Thầy Pháp Ngọc Bội Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
221
Tia Laser Hồi Máu Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
222
Đòn Đánh Sấm Sét Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
198
Chỉ Một Tài Lẻ Moi
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
224
Laser Không Kích Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
225
Vỗ Vai Động Viên Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
226
Bền Bỉ Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
227
Pháo Thủ Poro Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
228
Theo Đuổi Sức Mạnh Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
229
Điện Toán Lượng Tử Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
230
Nhiệm Vụ: Hỗ Trợ Chính Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
231
Đả Kích Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
232
Bao Lì Xì Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
199
Hồi Sức Moi
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
234
Cự Tuyệt Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
235
Hồi Phục Không Ngừng Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
236
Tự Hủy Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
237
Chậm Và Chắc Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
238
Hầm Nhừ Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
239
Xổ Số Cầu Tuyết Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
240
Nâng Cấp Cầu Tuyết Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
241
Ma Tốc Độ Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
242
Gậy Tàn Bạo Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
243
Đọa Đày Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
244
Hành Trang Thám Hiểm Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
245
Xạ Thủ Thiên Bẩm Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
246
Nhân Hai Nhân Ba Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
247
Nâng Cấp Gươm Biến Ảnh Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
248
Nâng Cấp Nguyệt Quế Cao Ngạo Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
249
Nâng Cấp Chuông Bảo Hộ Mikael Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
250
Nâng Cấp Giáp Gai Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
251
Huyết Thực Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
252
Lướt Hư Không Da go
Vàng Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
253
Vết Rách Hư Không Da go
Lăng kính Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
254
Xả Chiêu Thần Tốc Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
255
Gió Dưới Lưỡi Kiếm Da go
Bạc Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Chua co du lieu
Khong co nang cap nao khop bo loc hien tai.
199 / 199 nang cap dang dung
Về nâng cấp ARAM: Hỗn Loạn
Nâng cấp là sức mạnh đặc biệt chỉ có trong ARAM: Hỗn Loạn. Bạn chọn nâng cấp ở cấp 3, 7, 11 và 15.
Mỗi lần chọn đưa ra ba nâng cấp ngẫu nhiên và một lần đổi lại. Nâng cấp có ba độ hiếm:
- Lăng kính - Hiệu ứng mạnh nhất, có thể đổi cục diện trận đấu
- Vàng - Hiệu ứng mạnh giúp nâng lối chơi
- Bạc - Tăng chỉ số và tiện ích cơ bản
Mới trong bản 26.3: Nhiều nâng cấp hiện thuộc về các bộ. Thu thập nhiều nâng cấp cùng bộ sẽ mở khóa hiệu ứng thưởng mạnh.