Khởi đầu
ARAMAssassinFighter
Build ARAM Fizz
Chú Cá Tinh Nghịch
Xem thứ hạng, tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và hướng build ARAM cho Fizz.
Hạng
#54
Bậc
A
Tỉ lệ thắng
50.2%
Tỉ lệ chọn
6.8%
Biến động
+63
Tỉ lệ thắng Δ
+7.8pp
Quyết định nhanh ARAM
Dùng trang bị đầu, core, lựa chọn phổ biến và thứ tự kỹ năng làm checklist trước trận.
Build chính
#1Chọn 3.4% · Thắng 56.8%
#2Chọn 6.1% · Thắng 55.3%
Trang bị phổ biến
#1Chọn 13.8% · Thắng 54.3%
#2Chọn 21.4% · Thắng 53.2%
Thứ tự kỹ năng
#1Chọn 1.0% · Thắng 71.4%
Q > W > E > E > E > R > E > W > E > W > R > W > Q > W
Trang bị
Khởi đầu
Chọn 3.6% · Thắng 54.0%
Chọn 4.5% · Thắng 53.6%
Chọn 9.3% · Thắng 53.2%
Chọn 0.4% · Thắng 59.3%
Giày
Chọn 37.2% · Thắng 50.6%
Chọn 18.4% · Thắng 51.9%
Chọn 15.0% · Thắng 52.5%
#4
Giày Bạc
Chọn 0.2% · Thắng 65.7%
Build chính
Chọn 3.4% · Thắng 56.8%
Chọn 6.1% · Thắng 55.3%
Chọn 1.4% · Thắng 56.8%
Chọn 8.0% · Thắng 54.5%
Chọn 1.4% · Thắng 56.1%
Chọn 0.7% · Thắng 60.4%
Chọn 0.3% · Thắng 67.3%
Chọn 0.9% · Thắng 55.8%
Trang bị phổ biến
Chọn 13.8% · Thắng 54.3%
Chọn 21.4% · Thắng 53.2%
Chọn 15.0% · Thắng 53.4%
Chọn 2.7% · Thắng 56.4%
Chọn 2.2% · Thắng 54.6%
Chọn 38.7% · Thắng 51.3%
Chọn 31.6% · Thắng 51.5%
Chọn 5.2% · Thắng 53.0%
Chọn 3.1% · Thắng 53.2%
Chọn 1.6% · Thắng 55.4%
Chọn 8.4% · Thắng 51.8%
Chọn 54.0% · Thắng 49.7%
Thứ tự kỹ năng
#1Chọn 1.0% · Thắng 71.4%
Q > W > E > E > E > R > E > W > E > W > R > W > Q > W
#2Chọn 3.9% · Thắng 57.4%
Q > W > E > E > E > R > E > W > E > Q > R > W > W > W
#3Chọn 2.0% · Thắng 51.8%
Q > W > E > W > W > R > W > E > W > E > R > E > E > Q
Kế hoạch build
Chọn cho giao tranh một đường
ARAM thưởng cho sát thương ổn định, mở giao tranh, hồi phục và dọn lính.
Cân bằng sức mạnh và độ quen
Tỉ lệ thắng quan trọng, nhưng tướng quen tầm đánh và nhiệm vụ giao tranh dễ thắng hơn.
Dùng trang theo tướng
Mở trang tướng để xem thống kê chế độ cạnh ghi chú vai trò và bản sắc.
Hồ sơ tướng
Tấn công
6/10
Phòng thủ
4/10
Phép
7/10
Độ khó
6/10