Khởi đầu
ARAM FighterTank
Build ARAM Garen
Sức Mạnh Của Demacia
Xem thứ hạng, tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và hướng build ARAM cho Garen.
Hạng
#5
Bậc
S+
Tỉ lệ thắng
50.2%
Tỉ lệ chọn
11.0%
Biến động
+1
Tỉ lệ thắng Δ
-0.8pp
Quyết định nhanh ARAM
Dùng trang bị đầu, core, lựa chọn phổ biến và thứ tự kỹ năng làm checklist trước trận.
Build chính
#1 Chọn 3.0% · Thắng 61.0%
#2 Chọn 4.7% · Thắng 59.1%
Trang bị phổ biến
#1 Chọn 37.5% · Thắng 56.8%
#2 Chọn 15.9% · Thắng 56.9%
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 2.8% · Thắng 72.2%
E > W > Q > E > E > R > E > Q > E > Q > R > Q > Q > W
Trang bị
Khởi đầu
Chọn 5.5% · Thắng 57.2%
Chọn 1.4% · Thắng 62.2%
Giày
Chọn 21.6% · Thắng 55.9%
Chọn 53.4% · Thắng 53.6%
#3
Giày Bạc
Chọn 2.8% · Thắng 54.5%
Chọn 13.7% · Thắng 50.7%
Build chính
Chọn 3.0% · Thắng 61.0%
Chọn 4.7% · Thắng 59.1%
Chọn 10.0% · Thắng 57.7%
Chọn 2.7% · Thắng 59.2%
Chọn 2.8% · Thắng 57.9%
Chọn 0.5% · Thắng 66.7%
Chọn 1.1% · Thắng 60.8%
Chọn 0.6% · Thắng 61.5%
Trang bị phổ biến
Chọn 37.5% · Thắng 56.8%
#2
Vô Cực Kiếm
Chọn 15.9% · Thắng 56.9%
Chọn 3.7% · Thắng 60.2%
#4
Rìu Đen
Chọn 25.1% · Thắng 56.2%
#5
Tam Hợp Kiếm
Chọn 1.5% · Thắng 61.8%
Chọn 73.5% · Thắng 54.6%
Chọn 2.3% · Thắng 58.6%
#8
Giáp Liệt Sĩ
Chọn 24.9% · Thắng 54.2%
Chọn 1.3% · Thắng 57.4%
Chọn 1.3% · Thắng 58.1%
#11
Kiếm Ác Xà
Chọn 0.7% · Thắng 61.6%
#12
Vũ Điệu Tử Thần
Chọn 4.6% · Thắng 55.5%
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 2.8% · Thắng 72.2%
E > W > Q > E > E > R > E > Q > E > Q > R > Q > Q > W
#2 Chọn 1.1% · Thắng 57.1%
Q > W > E > E > E > R > Q > E > E > Q > R > Q > Q > W
#3 Chọn 0.8% · Thắng 60.0%
Q > W > E > E > E > R > E > Q > E > W > R > Q > Q > Q
Kế hoạch build
Chọn cho giao tranh một đường
ARAM thưởng cho sát thương ổn định, mở giao tranh, hồi phục và dọn lính.
Cân bằng sức mạnh và độ quen
Tỉ lệ thắng quan trọng, nhưng tướng quen tầm đánh và nhiệm vụ giao tranh dễ thắng hơn.
Dùng trang theo tướng
Mở trang tướng để xem thống kê chế độ cạnh ghi chú vai trò và bản sắc.
Hồ sơ tướng
Tấn công
7/10
Phòng thủ
7/10
Phép
1/10
Độ khó
5/10