Chuyển đến nội dung chính
<- Quay lai danh sach tuong
GnarC

Gnar ARAM Mayhem Build

Ti le thang
47.37%
Ti le chon
2.32%
Tier
C#141Doi hang: ▼1
Ngay du lieu

Gnar · Mắt Xích Thượng Cổ

Dau siChong chiuBan: 26.19
Sat thuong gay ra+5%Sat thuong nhan vao-5%Toc do danh+2.5%

Gnar o tier C trong ARAM: Hỗn Loạn ban 26.19 voi ti le thang 47.37%.

Nang cap tot nhat cho Gnar

Ngay du lieu: 2026-10-05
Combo nang cap cho Gnar
Xem tat ca combo cua Gnar ->
2 combo
Xả Đạn Hàng Loạt

Gnar build va nang cap ARAM Mayhem

Thu tu uu tien ky nang

Ngay du lieu: 2026-10-05

Q>E>WTi le chon 35.89%Ti le thang 45.50%
Ti le chon 12.51%Ti le thang 45.28%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.47%Ti le thang 45.23%
Chuoi nang ky nang: E W Q Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.30%Ti le thang 45.67%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q E R E E E W
Q>W>ETi le chon 28.76%Ti le thang 45.94%
Ti le chon 10.23%Ti le thang 45.89%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R W W E E
Ti le chon 1.35%Ti le thang 46.11%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q W R W W W E
Ti le chon 1.15%Ti le thang 46.21%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R E W W E
E>Q>WTi le chon 11.78%Ti le thang 45.27%
Ti le chon 4.19%Ti le thang 45.06%
Chuoi nang ky nang: Q W E E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.49%Ti le thang 45.17%
Chuoi nang ky nang: E W Q E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.41%Ti le thang 45.52%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q E R E E E Q R Q Q W W
Trang bi khoi dau
Ti le chon 51.53%Ti le thang 46.25%
Ti le chon 38.47%Ti le thang 45.01%
Ti le chon 27.05%Ti le thang 44.23%
Ti le chon 24.68%Ti le thang 44.15%
Ti le chon 24.60%Ti le thang 45.64%
Giay
Ti le chon 38.36%Ti le thang 47.35%
Ti le chon 14.94%Ti le thang 46.57%
Ti le chon 0.89%Ti le thang 48.51%
Ti le chon 4.96%Ti le thang 45.55%
Build cot loi
Ti le chon 2.55%Ti le thang 45.82%
Ti le chon 1.94%Ti le thang 46.94%
Ti le chon 1.69%Ti le thang 45.62%
Ti le chon 1.65%Ti le thang 46.86%
Build cuoi tran
Ti le chon 25.27%Ti le thang 49.45%
Ti le chon 7.09%Ti le thang 49.01%
Ti le chon 8.49%Ti le thang 48.02%
Ti le chon 1.58%Ti le thang 48.27%
Ti le chon 1.38%Ti le thang 48.28%
Dong doi tot nhat
Ngay du lieu: 2026-10-05
Thay doi thong ke gan day

Snapshot gan day

26.1526.1626.1726.1826.19#117#146Hang#11749.2%47.2%ThangGiayCuoi tranmercurys treadsgiu 2plated steelcapsmercurys treadsruby crystalgiu 15hearthbound axeruby crystalĐơn Giản HóaPhản Ứng Dây ChuyềnLắp Kính Nhắm Cỡ LớnNhà Phát Minh Đỉnh Chóp34111/30Chùy Hấp HuyếtNâng Cấp Hiến TếChiến Hùng CaTay BạcNâng Cấp Hiến TếCảm Tử QuânTay BạcChiến Hùng CaChiến Hùng CaChuyển Đổi: Hỗn LoạnChuyển Đổi: Hỗn LoạnChiến Hùng Ca1 Bac1 BacHưng Phấn!Đệ QuyChiến Hùng CaHọc Thuật Làm HềĐệ QuyHưng Phấn!Quyên GópQuyền Năng Khổng LồChuyển Đổi: Hỗn LoạnChuyển Đổi: Hỗn LoạnQuyền Năng Khổng Lồ2026-07-312026-08-132026-08-302026-09-122026-09-222026-10-06
  • Hang / Thang
  • Trang bi
  • Nang cap
Chi tiet ban ghi
20261006_002410•Ban: 26.19•C
Hang: 141Thang: 47.37%Chon: 2.32%
Doi hang: ↓ -1Doi ti le thang: +0.03%Doi ti le chon: -0.07%
20261004_005837•Ban: 26.19•CDoi build: Cuoi tranDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 140Thang: 47.34%Chon: 2.39%
Doi hang: 0Doi ti le thang: -0.02%Doi ti le chon: -0.04%

Lang kinh +Quyền Năng Khổng Lồ -Chuyển Đổi: Hỗn Loạn

20261003_114114•Ban: 26.19•CDoi build: Cuoi tranDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 140Thang: 47.36%Chon: 2.43%
Doi hang: ↑ +1Doi ti le thang: -0.06%Doi ti le chon: -0.11%

Lang kinh +Chuyển Đổi: Hỗn Loạn -Quyền Năng Khổng Lồ

20261001_050156•Ban: 26.19•CDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 141Thang: 47.42%Chon: 2.54%

Lang kinh +Học Thuật Làm Hề -Chiến Hùng Ca

Vang +Hưng Phấn!, Quyên Góp -Đệ Quy

20260930_050235•Ban: 26.19•CDoi nang cap: Vang
Hang: 141Thang: 47.43%Chon: 2.59%

Vang +Đệ Quy -Hưng Phấn!

20260929_103103•Ban: 26.19•C
Hang: 139Thang: 47.43%Chon: 2.60%
20260926_091220•Ban: 26.19•CDoi nang cap: Bac
Hang: 142Thang: 47.49%Chon: 2.61%

Bac +Tôi Luyện Từ Cao Thủ -Nâng Cấp Hiến Tế

20260922_081905•Ban: 26.19•CDoi nang cap: Bac
Hang: 140Thang: 47.30%Chon: 2.55%

Bac +Nâng Cấp Hiến Tế -Tôi Luyện Từ Cao Thủ

20260920_001746•Ban: 26.18•CDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 144Thang: 47.28%Chon: 2.54%

Lang kinh +Chiến Hùng Ca -Chuyển Đổi: Hỗn Loạn

20260915_093546•Ban: 26.18•CDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 144Thang: 47.19%Chon: 2.49%

Lang kinh +Chuyển Đổi: Hỗn Loạn -Chiến Hùng Ca

20260912_191119•Ban: 26.18•CDoi nang cap: Lang kinh, Bac
Hang: 146Thang: 47.21%Chon: 2.61%

Lang kinh +Chiến Hùng Ca -Tay Bạc

Bac +Cảm Tử Quân -Nâng Cấp Hiến Tế

20260909_233205•Ban: 26.17•C
Hang: 141Thang: 47.27%Chon: 2.73%
20260907_203521•Ban: 26.17•CDoi nang cap: Lang kinh, Bac
Hang: 140Thang: 47.28%Chon: 2.74%

Lang kinh +Tay Bạc -Chiến Hùng Ca

Bac +Nâng Cấp Hiến Tế -Chùy Hấp Huyết

20260831_212859•Ban: 26.17•C
Hang: 143Thang: 47.33%Chon: 2.81%
20260830_151209•Ban: 26.17•CDoi build: GiayDoi nang cap: Lang kinh, Vang, Bac
Hang: 142Thang: 47.36%Chon: 2.83%

Lang kinh +Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết, Bác Học Điên, Chiến Hùng Ca -Cú Đấm Thần Bí, Chúa Tể Tay Đôi, Tay Bạc +1

Vang +Tàn Sát Bất Tận, Siêu Tăng Trưởng, Hỏa Tinh +1 -Nâng Cấp Thủy Kiếm, Lò Luyện Áp Suất, Vũ Khí Siêu Nhiên +2

Bac +Ngày Tập Chân -Chuyển Hoá SMPT-SMCK, Quăng Quật

20260821_013430•Ban: 26.16•CDoi build: Giay
Hang: 120Thang: 49.08%Chon: 2.84%
20260813_155723•Ban: 26.16•CDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 117Thang: 49.18%Chon: 2.83%

Lang kinh +Phản Ứng Dây Chuyền -Đơn Giản Hóa

Vang +Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp -Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn

20260731_221718•Ban: 26.15•C
Hang: 125Thang: 48.56%Chon: 2.66%

Kham pha them

Tuong giong Gnar (Dau si)

Tier list day du ->

Cac Dau si khac trong ARAM Mayhem xep gan Gnar tren tier list ban hien tai.

Nang cap thuong dung cho Gnar

Tat ca nang cap ->

Cac huong dan nang cap ma nguoi choi Gnar chon nhieu nhat ban nay.

Combo ARAM Mayhem lien quan

Tat ca combo ->

Combo tier cao tu cac tuong giong Gnar.

Gui combo cho Gnar