Chuyển đến nội dung chính
<- Quay lai danh sach tuong
RyzeS

Ryze ARAM Mayhem Build

Ti le thang
52.07%
Ti le chon
11.66%
Tier
S#15
Ngay du lieu

Ryze · Pháp Sư Cổ Ngữ

Phap suBan: 26.19

Ryze o tier S trong ARAM: Hỗn Loạn ban 26.19 voi ti le thang 52.07%.

Nang cap tot nhat cho Ryze

Ngay du lieu: 2026-10-05
Combo nang cap cho Ryze
Xem tat ca combo cua Ryze ->
23 combo·Trang 1 / 3
THÍCH ỨNG

Ryze build va nang cap ARAM Mayhem

Thu tu uu tien ky nang

Ngay du lieu: 2026-10-05

Q>E>WTi le chon 40.10%Ti le thang 51.39%
Ti le chon 13.30%Ti le thang 51.47%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.75%Ti le thang 51.66%
Chuoi nang ky nang: E W Q Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.36%Ti le thang 51.23%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q E R E E E W
Q>W>ETi le chon 24.90%Ti le thang 51.00%
Ti le chon 8.95%Ti le thang 51.00%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R W W E E
Ti le chon 1.07%Ti le thang 51.05%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q W R W W W E
Ti le chon 0.90%Ti le thang 51.06%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R E W W E
E>Q>WTi le chon 12.98%Ti le thang 51.09%
Ti le chon 4.42%Ti le thang 51.04%
Chuoi nang ky nang: Q W E E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.52%Ti le thang 50.96%
Chuoi nang ky nang: E W Q E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.46%Ti le thang 51.29%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q E R E E E Q R Q Q W W
Trang bi khoi dau
Ti le chon 80.64%Ti le thang 51.14%
Ti le chon 53.34%Ti le thang 52.65%
Ti le chon 27.62%Ti le thang 51.22%
Ti le chon 19.18%Ti le thang 53.72%
Ti le chon 18.70%Ti le thang 54.52%
Giay
Ti le chon 18.39%Ti le thang 49.05%
Ti le chon 1.56%Ti le thang 49.26%
Ti le chon 10.02%Ti le thang 48.70%
Ti le chon 0.57%Ti le thang 51.50%
Build cot loi
Build cuoi tran
Ti le chon 18.67%Ti le thang 54.35%
Ti le chon 3.34%Ti le thang 54.88%
Ti le chon 3.07%Ti le thang 54.22%
Ti le chon 5.94%Ti le thang 53.15%
Ti le chon 2.00%Ti le thang 53.89%
Dong doi tot nhat
Ngay du lieu: 2026-10-05
Thay doi thong ke gan day

Snapshot gan day

26.1526.1626.1726.1826.19#14#20Hang#1452.6%51.7%ThangCuoi trantear of the goddesstear of the goddesstear of the goddesstear of the goddessĐệ Quy Vô HạnGăng Bảo ThạchSiêu Trí TuệĐộng Cơ Đỡ Đòn+2+3+2Chuyển Đổi: Hỗn LoạnTam KíchTam KíchBác Học ĐiênKhổng Lồ HóaTam KíchĐộng Cơ Đỡ ĐònBánh Mì & Phô-maiĐá BayChuyển Đổi: Hỗn LoạnChuyển Đổi: Hỗn LoạnKhổng Lồ HóaTiên RăngSiêu Trí TuệSiêu Trí TuệTiên RăngTay BạcChuyển Đổi: Hỗn LoạnTiên RăngSiêu Trí TuệChuyển Đổi: Hỗn LoạnĐệ Quy Vô HạnTheo Đuổi Sức MạnhQuyên GópQuyên GópTheo Đuổi Sức MạnhĐệ Quy Vô HạnChuyển Đổi: Hỗn LoạnTheo Đuổi Sức MạnhTiên Răng2026-07-312026-08-132026-08-302026-09-122026-09-222026-10-06
  • Hang / Thang
  • Trang bi
  • Nang cap
Chi tiet ban ghi
20261006_002410•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 15Thang: 52.07%Chon: 11.66%
Doi hang: 0Doi ti le thang: -0.03%Doi ti le chon: +0.15%

Lang kinh +Chuyển Đổi: Hỗn Loạn -Đệ Quy Vô Hạn

Vang +Tiên Răng -Theo Đuổi Sức Mạnh

20261004_005837•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Vang
Hang: 15Thang: 52.10%Chon: 11.51%
Doi hang: ↑ +1Doi ti le thang: -0.02%Doi ti le chon: +0.08%

Vang +Theo Đuổi Sức Mạnh -Quyên Góp

20261003_114114•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Vang
Hang: 16Thang: 52.12%Chon: 11.43%
Doi hang: 0Doi ti le thang: +0.02%Doi ti le chon: +0.22%

Vang +Quyên Góp -Theo Đuổi Sức Mạnh

20261001_050156•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 16Thang: 52.10%Chon: 11.21%

Lang kinh +Đệ Quy Vô Hạn -Chuyển Đổi: Hỗn Loạn

Vang +Siêu Trí Tuệ -Tiên Răng

20260930_050235•Ban: 26.19•S
Hang: 16Thang: 52.10%Chon: 11.10%
20260929_103103•Ban: 26.19•S
Hang: 16Thang: 52.09%Chon: 11.09%
20260926_091220•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 16Thang: 52.08%Chon: 11.11%

Lang kinh +Chuyển Đổi: Hỗn Loạn -Tay Bạc

20260922_081905•Ban: 26.19•S
Hang: 16Thang: 52.64%Chon: 11.19%
20260920_001746•Ban: 26.18•SDoi nang cap: Vang
Hang: 16Thang: 52.63%Chon: 11.20%

Vang +Tiên Răng -Siêu Trí Tuệ

20260915_093546•Ban: 26.18•SDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 16Thang: 52.61%Chon: 11.29%

Lang kinh +Khổng Lồ Hóa -Chuyển Đổi: Hỗn Loạn

Vang +Siêu Trí Tuệ -Tiên Răng

20260912_191119•Ban: 26.18•SDoi nang cap: Lang kinh, Vang
Hang: 14Thang: 52.48%Chon: 11.08%

Lang kinh +Tam Kích, Chuyển Đổi: Hỗn Loạn -Khổng Lồ Hóa, Đá Bay

Vang +Bánh Mì & Phô-mai -Động Cơ Đỡ Đòn

20260909_233205•Ban: 26.17•SDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 19Thang: 51.76%Chon: 10.85%

Lang kinh +Bác Học Điên -Tam Kích

20260907_203521•Ban: 26.17•SDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 19Thang: 51.76%Chon: 10.80%

Lang kinh +Tam Kích -Chuyển Đổi: Hỗn Loạn

20260831_212859•Ban: 26.17•S
Hang: 19Thang: 51.78%Chon: 10.70%
20260830_151209•Ban: 26.17•SDoi build: Cuoi tranDoi nang cap: Lang kinh, Vang, Bac
Hang: 19Thang: 51.80%Chon: 10.69%

Lang kinh +Găng Bảo Thạch, Khổng Lồ Hóa, Đá Bay -Đệ Quy Vô Hạn, Khế Ước Quỷ Quyệt, Hỏa Ngục Dẫn Truyền

Vang +Động Cơ Đỡ Đòn, Đệ Quy, Động Cơ Thu Nhỏ +1 -Siêu Trí Tuệ, Vũ Khí Siêu Nhiên, Bứt Tốc +1

Bac +Vũ Khí Tin Cậy, Ngọn Lửa Song Sinh -Nâng Cấp Zhonya, Quăng Quật

20260821_013430•Ban: 26.16•SDoi build: Cuoi tran
Hang: 20Thang: 51.69%Chon: 10.82%
20260813_155723•Ban: 26.16•SDoi build: Cuoi tran
Hang: 20Thang: 51.79%Chon: 10.87%
20260731_221718•Ban: 26.15•S
Hang: 19Thang: 51.77%Chon: 10.99%

Kham pha them

Tuong giong Ryze (Phap su)

Tier list day du ->

Cac Phap su khac trong ARAM Mayhem xep gan Ryze tren tier list ban hien tai.

Nang cap thuong dung cho Ryze

Tat ca nang cap ->

Cac huong dan nang cap ma nguoi choi Ryze chon nhieu nhat ban nay.

Combo ARAM Mayhem lien quan

Tat ca combo ->

Combo tier cao tu cac tuong giong Ryze.

Gui combo cho Ryze