Chuyển đến nội dung chính

Báo cáo tỉ lệ chọn phiên bản 26.21

Ngày thống kê 2026-11-01, so với 2026-10-20* (phiên bản 26.20).

Báo cáo này so sánh 26.21 với 26.20 chỉ bằng tỉ lệ chọn. Kai'Sa là tướng tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+2.12 điểm). Găng Bảo Thạch là nâng cấp tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+4.38 điểm). Có 33 nâng cấp mới xuất hiện trong dữ liệu và 27 nâng cấp biến mất.

Số liệu phản ánh một mẫu trận đấu có giới hạn, không phải dữ liệu toàn cầu.

Tướng: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất

TênTỉ lệ chọnThay đổi (điểm)
Kai'Sa13.76%+2.12
Irelia3.87%+2.02
Ekko8.89%+1.65
Varus9.56%+1.60
Ngộ Không6.46%+1.60
Camille2.96%+1.49
Rammus3.60%+1.47
Malphite11.18%+1.09
K'Sante2.90%+1.09
Xerath7.73%+1.04

Tướng: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất

TênTỉ lệ chọnThay đổi (điểm)
Dr. Mundo8.23%-2.44
Sion5.96%-2.02
Vayne9.86%-1.47
Trundle9.22%-1.34
Singed6.70%-1.31
Swain9.25%-1.26
Mel7.13%-1.25
Aurelion Sol10.91%-1.24
Blitzcrank6.95%-1.21
Amumu4.53%-1.20

Nâng cấp: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất

TênTỉ lệ chọnThay đổi (điểm)
Găng Bảo Thạch55.96%+4.38
Đệ Quy Vô Hạn36.22%+3.61
Bác Học Điên36.35%+3.58
Cú Đấm Thần Bí31.52%+3.55
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết28.00%+3.55
Eureka43.46%+3.30
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet19.90%+3.24
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại20.92%+3.12
Thức Tỉnh Tối Thượng24.56%+3.01
Tái Tạo Tuyệt Chiêu21.59%+2.94

Nâng cấp: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất

TênTỉ lệ chọnThay đổi (điểm)
Yếu Điểm26.93%-10.99
Động Cơ Đỡ Đòn34.10%-9.36
Đánh Nhừ Tử27.79%-8.99
Cơ Thể Thượng Nhân19.51%-7.96
Đệ Quy54.07%-6.97
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ37.16%-6.78
Động Cơ Thu Nhỏ49.97%-6.59
THÍCH ỨNG38.71%-6.25
Quỷ Quyệt Vô Thường29.55%-6.10
Cảm Tử Quân23.00%-5.89

Nâng cấp mới trong dữ liệu (33)

Nâng cấp không còn trong dữ liệu (27)

  • Tên Lửa Chí MạngVàng · Trước 41.83%
  • Tiên RăngVàng · Trước 39.27%
  • Đá BayLăng Kính · Trước 38.38%
  • Lãi Suất Bốc CháyVàng · Trước 37.95%
  • Tôi Luyện Từ Cao ThủBạc · Trước 33.70%
  • Tàn Sát Bất TậnVàng · Trước 23.71%
  • Xả Đạn Hàng LoạtLăng Kính · Trước 22.65%
  • Thả GấuLăng Kính · Trước 18.86%
  • Tay BạcLăng Kính · Trước 13.20%
  • Thanh Tẩy Linh HồnVàng · Trước 11.78%
  • Thi Triển & Chí MạngBạc · Trước 10.41%
  • Ái da, Xu của tôi!Vàng · Trước 10.11%
  • Vụ Nổ TuyếtVàng · Trước 9.24%
  • Sự Sụp Đổ Của IcathiaLăng Kính · Trước 9.00%
  • Bão Cá MậpVàng · Trước 8.29%
  • Thiên Nhiên Êm DịuVàng · Trước 7.17%
  • Mồi Cá MậpVàng · Trước 6.59%
  • Hồi Máu Của Chúng TaVàng · Trước 6.26%
  • Quyết Tâm Bất DiệtLăng Kính · Trước 5.77%
  • Trường Năng LượngLăng Kính · Trước 3.73%
  • Vỗ Vai Động ViênVàng · Trước 3.71%
  • Rướn Quá ĐàVàng · Trước 3.53%
  • Tinh Linh CầuLăng Kính · Trước 3.36%
  • Đôi Tay Dẻo DínhLăng Kính · Trước 3.20%
  • Hide on BushVàng · Trước 1.78%
  • Dịch Chuyển Chiều Không GianLăng Kính · Trước 1.63%
  • Poro Càn QuétLăng Kính · Trước 1.17%

Combo đáng xem

Combo trên trang dùng tướng đang tăng, nâng cấp đang tăng hoặc nâng cấp mới.

Phương pháp: mỗi phiên bản dùng một bộ số liệu có ngày thống kê mới nhất đủ điều kiện so sánh trong phiên bản đó. Phiên bản là bản đang áp dụng vào ngày thống kê; ngày phát hành bị loại vì trộn hai phiên bản. Thay đổi tính bằng điểm phần trăm. Ngày có dấu * là ngày ước tính.

Trích dẫn báo cáo này

Được dùng lại miễn phí khi ghi nguồn kèm liên kết.

HTML
<a href="https://arammayhem.com/reports/26-21/">Data: arammayhem.com</a>
Markdown
[Data: arammayhem.com](https://arammayhem.com/reports/26-21/)
Tiếng Hàn
데이터 출처: arammayhem.com (https://arammayhem.com/reports/26-21/)
Tiếng Nhật
データ出典: arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-21/)
Tiếng Trung
数据来源:arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-21/)

Tải dữ liệu (JSON/CSV) →