Chuyển đến nội dung chính
<- Quay lai danh sach tuong
GravesS

Graves ARAM Mayhem Build

Ti le thang
52.55%
Ti le chon
12.31%
Tier
S#11
Ngay du lieu

Graves · Kẻ Ngoài Vòng Pháp Luật

Xa thuBan: 26.19

Graves o tier S trong ARAM: Hỗn Loạn ban 26.19 voi ti le thang 52.55%.

Nang cap tot nhat cho Graves

Ngay du lieu: 2026-10-05
Combo nang cap cho Graves
Xem tat ca combo cua Graves ->
10 combo·Trang 1 / 2
Đơn Giản Hóa

Graves build va nang cap ARAM Mayhem

Thu tu uu tien ky nang

Ngay du lieu: 2026-10-05

Q>E>WTi le chon 39.54%Ti le thang 53.23%
Ti le chon 13.69%Ti le thang 53.33%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.86%Ti le thang 53.22%
Chuoi nang ky nang: E W Q Q Q R Q E Q E R E E W W
Ti le chon 1.41%Ti le thang 53.38%
Chuoi nang ky nang: Q E W Q Q R Q E Q E R E E W W
Q>W>ETi le chon 25.18%Ti le thang 52.76%
Ti le chon 9.14%Ti le thang 52.70%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R W W E E
Ti le chon 1.08%Ti le thang 52.74%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q E Q W R W W W E
Ti le chon 0.92%Ti le thang 52.76%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q Q R Q W Q W R E W W E
E>Q>WTi le chon 12.68%Ti le thang 52.79%
Ti le chon 4.40%Ti le thang 52.61%
Chuoi nang ky nang: Q W E E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.53%Ti le thang 52.74%
Chuoi nang ky nang: E W Q E E R E Q E Q R Q Q W W
Ti le chon 0.46%Ti le thang 52.86%
Chuoi nang ky nang: Q W E Q E R E E E Q R Q Q W W
Trang bi khoi dau
Ti le chon 91.29%Ti le thang 53.47%
Ti le chon 80.91%Ti le thang 53.80%
Ti le chon 59.94%Ti le thang 54.74%
Ti le chon 54.05%Ti le thang 54.13%
Ti le chon 37.98%Ti le thang 53.27%
Giay
Ti le chon 19.98%Ti le thang 51.09%
Ti le chon 0.54%Ti le thang 54.40%
Ti le chon 9.65%Ti le thang 51.05%
Ti le chon 2.98%Ti le thang 48.63%
Build cot loi
Ti le chon 19.20%Ti le thang 54.48%
Ti le chon 16.77%Ti le thang 54.88%
Ti le chon 10.39%Ti le thang 54.32%
Ti le chon 5.41%Ti le thang 54.49%
Ti le chon 4.97%Ti le thang 54.66%
Build cuoi tran
Ti le chon 4.05%Ti le thang 55.61%
Ti le chon 6.40%Ti le thang 54.75%
Ti le chon 8.42%Ti le thang 53.85%
Ti le chon 1.82%Ti le thang 55.43%
Ti le chon 4.84%Ti le thang 53.83%
Dong doi tot nhat
Ngay du lieu: 2026-10-05
Thay doi thong ke gan day

Snapshot gan day

26.1526.1626.1726.1826.19#2#18Hang#257.3%51.9%ThangGiayCuoi tranmercurys treadsgiu 4berserkers greavesmercurys treadsserrated dirkgiu 5guardians bladeserrated dirkguardians bladeBắn Một Được HaiTiên RăngKhéo LéoKế Hoạch Đào Tẩu+1+1+1Vũ Khí Hạng NhẹĐá BayTay BạcHọc Thuật Làm Hề1 BacTiên RăngBắn Một Được HaiBắn Một Được HaiTiên Răng2026-07-312026-08-132026-08-302026-09-122026-09-222026-10-06
  • Hang / Thang
  • Trang bi
  • Nang cap
Chi tiet ban ghi
20261006_002410•Ban: 26.19•S
Hang: 11Thang: 52.55%Chon: 12.31%
Doi hang: 0Doi ti le thang: -0.09%Doi ti le chon: +0.16%
20261004_005837•Ban: 26.19•SDoi build: Cuoi tranDoi nang cap: Vang
Hang: 11Thang: 52.64%Chon: 12.15%
Doi hang: 0Doi ti le thang: 0.00%Doi ti le chon: +0.12%

Vang +Tiên Răng -Bắn Một Được Hai

20261003_114114•Ban: 26.19•SDoi build: Cuoi tranDoi nang cap: Vang
Hang: 11Thang: 52.64%Chon: 12.03%
Doi hang: 0Doi ti le thang: +0.37%Doi ti le chon: +0.35%

Vang +Bắn Một Được Hai -Tiên Răng

20261001_050156•Ban: 26.19•SDoi nang cap: Bac
Hang: 11Thang: 52.27%Chon: 11.68%

Bac +Cuồng Tín -Thi Triển & Chí Mạng

20260930_050235•Ban: 26.19•S
Hang: 14Thang: 52.12%Chon: 11.53%
20260929_103103•Ban: 26.19•S
Hang: 14Thang: 52.12%Chon: 11.53%
20260926_091220•Ban: 26.19•S
Hang: 15Thang: 52.10%Chon: 11.57%
20260922_081905•Ban: 26.19•S
Hang: 15Thang: 52.15%Chon: 11.95%
20260920_001746•Ban: 26.18•S
Hang: 14Thang: 52.19%Chon: 12.00%
20260915_093546•Ban: 26.18•S
Hang: 10Thang: 52.37%Chon: 12.33%
20260912_191119•Ban: 26.18•SDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 18Thang: 51.86%Chon: 11.75%

Lang kinh +Học Thuật Làm Hề -Tay Bạc

20260909_233205•Ban: 26.17•S
Hang: 15Thang: 52.08%Chon: 11.99%
20260907_203521•Ban: 26.17•SDoi build: Giay, Cuoi tranDoi nang cap: Lang kinh
Hang: 15Thang: 52.08%Chon: 12.00%

Lang kinh +Đá Bay -Vũ Khí Hạng Nhẹ

20260831_212859•Ban: 26.17•SDoi build: Giay
Hang: 15Thang: 52.04%Chon: 12.04%
20260830_151209•Ban: 26.17•SDoi nang cap: Lang kinh, Vang, Bac
Hang: 14Thang: 52.02%Chon: 12.05%

Lang kinh -Đá Bay

Vang +Tiên Răng, Xe Chỉ Luồn Kim -Bắn Một Được Hai, Quyên Góp

Bac +Kế Hoạch Đào Tẩu, Bóng Đen Tốc Độ -Khéo Léo, Tôi Luyện Từ Cao Thủ

20260821_013430•Ban: 26.16•S+
Hang: 2Thang: 57.30%Chon: 12.23%
20260813_155723•Ban: 26.16•S+
Hang: 2Thang: 57.14%Chon: 13.15%
20260731_221718•Ban: 26.15•S+
Hang: 2Thang: 56.85%Chon: 12.97%

Kham pha them

Tuong giong Graves (Xa thu)

Tier list day du ->

Cac Xa thu khac trong ARAM Mayhem xep gan Graves tren tier list ban hien tai.

Nang cap thuong dung cho Graves

Tat ca nang cap ->

Cac huong dan nang cap ma nguoi choi Graves chon nhieu nhat ban nay.

Combo ARAM Mayhem lien quan

Tat ca combo ->

Combo tier cao tu cac tuong giong Graves.

Gui combo cho Graves