Báo cáo tỉ lệ chọn phiên bản 26.20
Ngày thống kê 2026-10-11, so với 2026-10-06* (phiên bản 26.19).
Báo cáo này so sánh 26.20 với 26.19 chỉ bằng tỉ lệ chọn. Tryndamere là tướng tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+0.39 điểm). Tiên Răng là nâng cấp tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+14.29 điểm). Có 0 nâng cấp mới xuất hiện trong dữ liệu và 0 nâng cấp biến mất.
Số liệu phản ánh một mẫu trận đấu có giới hạn, không phải dữ liệu toàn cầu.
Tướng: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Tryndamere | 5.96% | +0.39 |
| Hecarim | 11.25% | +0.34 |
| Vel'Koz | 5.61% | +0.23 |
| Rengar | 5.07% | +0.19 |
| Swain | 9.43% | +0.18 |
| Ekko | 6.37% | +0.17 |
| Shaco | 10.89% | +0.16 |
| Blitzcrank | 7.77% | +0.16 |
| Udyr | 6.10% | +0.16 |
| Gragas | 4.62% | +0.16 |
Tướng: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Trundle | 11.87% | -0.35 |
| Tahm Kench | 14.44% | -0.34 |
| Yunara | 7.82% | -0.33 |
| Lucian | 14.50% | -0.25 |
| Miss Fortune | 15.34% | -0.18 |
| Brand | 14.74% | -0.18 |
| Ornn | 6.41% | -0.17 |
| Sett | 12.20% | -0.16 |
| Vladimir | 7.01% | -0.14 |
| Teemo | 15.15% | -0.13 |
Nâng cấp: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Tiên Răng | 42.04% | +14.29 |
| Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá | 30.88% | +13.51 |
| Quỷ Quyệt Vô Thường | 35.70% | +13.48 |
| Từ Đầu Chí Cuối | 32.47% | +13.16 |
| Theo Đuổi Tốc Độ | 29.15% | +12.76 |
| Theo Đuổi Sức Mạnh | 26.83% | +11.01 |
| Chuyển Đổi: Kim Cương | 64.54% | +9.24 |
| Đệ Quy | 61.00% | +8.93 |
| Động Cơ Đỡ Đòn | 42.06% | +8.52 |
| Nâng Cấp Vô Cực Kiếm | 37.54% | +8.28 |
Nâng cấp: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Đệ Quy Vô Hạn | 32.42% | -22.45 |
| Tay Bạc | 14.20% | -12.98 |
| Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF | 15.51% | -12.28 |
| Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet | 16.77% | -11.83 |
| Găng Bảo Thạch | 52.20% | -10.70 |
| Eureka | 40.11% | -9.85 |
| Đại Pháp Sư | 34.00% | -9.38 |
| Bác Học Điên | 32.52% | -8.75 |
| Đơn Giản Hóa | 28.93% | -8.43 |
| Học Thuật Làm Hề | 27.20% | -8.32 |
Nâng cấp mới trong dữ liệu (0)
Không có ở phiên bản này.
Nâng cấp không còn trong dữ liệu (0)
Không có ở phiên bản này.
Combo đáng xem
Combo trên trang dùng tướng đang tăng, nâng cấp đang tăng hoặc nâng cấp mới.
- Udyr + Vũ Khí Siêu Nhiên + Găng Bảo Thạch + Yếu Điểm + Học Thuật Làm Hề + Băng Lạnh + Nâng Cấp Vô Cực Kiếm + Lấy Công Bù Thủ + Xạ Thủ Ma Pháptướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Udyr + Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại + Học Thuật Làm Hề + Chậm Và Chắc + Huyết Thực + Nâng Cấp Vô Cực Kiếmtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Udyr + Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá + Động Cơ Đỡ Đòn + Khổng Lồ Hóatướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Ekko + Eureka + Đệ Quy Vô Hạn + Quỷ Quyệt Vô Thường + Động Cơ Thu Nhỏtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Blitzcrank + Nâng Cấp Vô Cực Kiếm + Nâng Cấp Súng Hải Tặc + Chậm Và Chắc + Vũ Lựctướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Blitzcrank + Đao Phủ + Đệ Quy + Bánh Mì & Bơtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Tryndamere + Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn + Hưng Phấn! + Cú Đấm Thần Bí + Nâng Cấp Vô Cực Kiếm + Bắn Một Được Hai + Nhịp Điệu Chí Mạngtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Gragas + THÍCH ỨNG + Khổng Lồ Hóa + Bác Học Điên + Quăng Quật + Quỷ Quyệt Vô Thườngtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
Phương pháp: mỗi phiên bản dùng một bộ số liệu có ngày thống kê mới nhất đủ điều kiện so sánh trong phiên bản đó. Phiên bản là bản đang áp dụng vào ngày thống kê; ngày phát hành bị loại vì trộn hai phiên bản. Thay đổi tính bằng điểm phần trăm. Ngày có dấu * là ngày ước tính.
Trích dẫn báo cáo này
Được dùng lại miễn phí khi ghi nguồn kèm liên kết.
- HTML
<a href="https://arammayhem.com/reports/26-20/">Data: arammayhem.com</a>- Markdown
[Data: arammayhem.com](https://arammayhem.com/reports/26-20/)- Tiếng Hàn
데이터 출처: arammayhem.com (https://arammayhem.com/reports/26-20/)- Tiếng Nhật
データ出典: arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-20/)- Tiếng Trung
数据来源:arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-20/)