Khởi đầu
ARAM Fighter
Build ARAM Gwen
Búp Bê Ước Nguyện
Xem thứ hạng, tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và hướng build ARAM cho Gwen.
So sánh tướng này ở chế độ khác Đấu Trường
Hạng
#85
Bậc
B
Tỉ lệ thắng
52.2%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Biến động
0
Quyết định nhanh ARAM
Dùng trang bị đầu, core, lựa chọn phổ biến và thứ tự kỹ năng làm checklist trước trận.
Build chính
#1 Chọn 1.1% · Thắng 66.7%
#2 Chọn 1.0% · Thắng 72.7%
Trang bị phổ biến
#1 Chọn 10.6% · Thắng 62.2%
#2 Chọn 79.0% · Thắng 55.0%
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 55.9% · Thắng 51.6%
Q > W > E > Q > Q > R > Q > E > Q > E > R > E > E > W
Trang bị
Khởi đầu
Chọn 1.7% · Thắng 65.2%
Chọn 0.7% · Thắng 70.0%
Chọn 1.6% · Thắng 61.9%
Chọn 1.2% · Thắng 62.5%
Giày
Chọn 45.1% · Thắng 54.5%
#2
Giày Pháp Sư
Chọn 22.6% · Thắng 54.1%
Chọn 10.0% · Thắng 44.4%
Chọn 1.3% · Thắng 47.1%
Build chính
Chọn 1.1% · Thắng 66.7%
Chọn 1.0% · Thắng 72.7%
Chọn 5.9% · Thắng 62.1%
Chọn 1.1% · Thắng 66.7%
Chọn 0.7% · Thắng 75.0%
Chọn 2.8% · Thắng 64.5%
Chọn 2.3% · Thắng 65.4%
Chọn 4.2% · Thắng 59.6%
Trang bị phổ biến
Chọn 10.6% · Thắng 62.2%
Chọn 79.0% · Thắng 55.0%
Chọn 28.6% · Thắng 56.6%
Chọn 65.5% · Thắng 55.5%
Chọn 5.5% · Thắng 60.7%
#6
Trượng Hư Vô
Chọn 2.4% · Thắng 66.7%
#7
Nanh Nashor
Chọn 70.0% · Thắng 52.9%
Chọn 17.3% · Thắng 52.0%
Chọn 9.0% · Thắng 53.4%
Chọn 8.2% · Thắng 54.1%
Chọn 1.5% · Thắng 56.0%
#12
Tim Băng
Chọn 0.6% · Thắng 60.0%
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 55.9% · Thắng 51.6%
Q > W > E > Q > Q > R > Q > E > Q > E > R > E > E > W
#2 Chọn 2.7% · Thắng 33.3%
Q > W > E > Q > Q > R > Q > E > Q > W > R > E > E > E
#3 Chọn 1.8% · Thắng 50.0%
Q > E > W > Q > Q > R > Q > E > Q > E > R > E > E > W
Kế hoạch build
Chọn cho giao tranh một đường
ARAM thưởng cho sát thương ổn định, mở giao tranh, hồi phục và dọn lính.
Cân bằng sức mạnh và độ quen
Tỉ lệ thắng quan trọng, nhưng tướng quen tầm đánh và nhiệm vụ giao tranh dễ thắng hơn.
Dùng trang theo tướng
Mở trang tướng để xem thống kê chế độ cạnh ghi chú vai trò và bản sắc.
Hồ sơ tướng
Tấn công
7/10
Phòng thủ
4/10
Phép
5/10
Độ khó
5/10