Đấu Trường Fighter
Build Arena Gwen
Búp Bê Ước Nguyện
Xem thứ hạng, bậc, tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ cấm và kế hoạch giao tranh cho Gwen.
So sánh tướng này ở chế độ khác ARAM
Hạng
#75
Bậc
C
Tỉ lệ thắng
52.9%
Tỉ lệ chọn
7.0%
Biến động
0
Quyết định nhanh Arena
Chọn nâng cấp trước, rồi kiểm tra core và áp lực từ tỷ lệ thắng, chọn, cấm.
Lựa chọn chính
#1 Chọn 2.4% · Thắng 62.2%
#4 Chọn 1.4% · Thắng 66.7%
Bối cảnh chọn
Tỉ lệ thắng
52.9%
Tỉ lệ chọn
7.0%
Trang bị
Khởi đầu
Chọn 22.0% · Thắng 52.7%
Chọn 20.6% · Thắng 52.6%
#3
Giày Pháp Sư
Chọn 18.9% · Thắng 52.6%
Chọn 18.2% · Thắng 52.8%
Chọn 15.9% · Thắng 53.0%
Giày
Build chính
Chọn 2.4% · Thắng 62.2%
Chọn 1.4% · Thắng 66.7%
Chọn 1.4% · Thắng 62.2%
Chọn 1.2% · Thắng 63.7%
Chọn 1.1% · Thắng 64.5%
Trang bị phổ biến
#1
Nanh Nashor
Chọn 43.5% · Thắng 58.7%
Chọn 36.7% · Thắng 61.3%
Chọn 30.6% · Thắng 69.8%
Chọn 19.4% · Thắng 58.8%
Chọn 14.4% · Thắng 63.2%
Chọn 13.5% · Thắng 30.9%
#9
Trượng Hư Vô
Chọn 10.2% · Thắng 71.4%
Chọn 10.1% · Thắng 64.4%
#12
Giày Pháp Sư
Chọn 8.5% · Thắng 34.4%
Nâng cấp
Thứ tự kỹ năng
#1 Chọn 30.9% · Thắng 53.4%
Q > E > W
#2 Chọn 23.4% · Thắng 52.3%
Q > W > E
#3 Chọn 13.1% · Thắng 52.6%
W > E > Q
#4 Chọn 12.7% · Thắng 52.4%
E > Q > W
#5 Chọn 12.3% · Thắng 51.9%
W > Q > E
Kế hoạch build
Chọn cho từng vòng
Arena thưởng cho tướng thắng giao tranh nhỏ lặp lại, dùng nâng cấp tốt và tăng tiến qua trang bị.
Chú ý tỉ lệ cấm
Tỉ lệ cấm cao có thể báo hiệu sức mạnh, độ khó chịu hoặc áp lực draft; hãy so với tỉ lệ thắng.
Nghĩ về nhiệm vụ duo
Hai tướng nên có phân công rõ về sát thương, khống chế, mở giao tranh, bảo vệ hoặc hồi phục.
Hồ sơ tướng
Tấn công
7/10
Phòng thủ
4/10
Phép
5/10
Độ khó
5/10