Báo cáo tỉ lệ chọn phiên bản 26.11
Ngày thống kê 2026-06-08*, so với 2026-05-26* (phiên bản 26.10).
Báo cáo này so sánh 26.11 với 26.10 chỉ bằng tỉ lệ chọn. Rell là tướng tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+1.53 điểm). Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá là nâng cấp tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất (+2.76 điểm). Có 0 nâng cấp mới xuất hiện trong dữ liệu và 0 nâng cấp biến mất.
Số liệu tổng hợp từ các trận trên máy chủ Trung Quốc (Tencent), không phải dữ liệu toàn cầu.
Tướng: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Rell | 7.12% | +1.53 |
| Xin Zhao | 10.21% | +1.22 |
| Xayah | 7.22% | +1.09 |
| Yunara | 8.26% | +1.03 |
| Shen | 5.38% | +0.99 |
| Cassiopeia | 3.57% | +0.96 |
| Senna | 10.94% | +0.92 |
| Karthus | 10.19% | +0.92 |
| Gnar | 3.25% | +0.88 |
| Vex | 3.47% | +0.81 |
Tướng: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Gangplank | 6.73% | -1.25 |
| Tahm Kench | 10.59% | -1.21 |
| Varus | 8.52% | -1.17 |
| Smolder | 10.79% | -1.16 |
| Aurora | 5.11% | -1.00 |
| Rumble | 6.30% | -0.94 |
| Miss Fortune | 13.42% | -0.93 |
| Malzahar | 7.44% | -0.92 |
| Jarvan IV | 9.07% | -0.90 |
| Seraphine | 6.14% | -0.88 |
Nâng cấp: tăng tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá | 40.30% | +2.76 |
| Xả Đạn Hàng Loạt | 32.96% | +2.19 |
| Động Cơ Đỡ Đòn | 55.24% | +2.04 |
| Quăng Quật | 59.55% | +1.93 |
| Đá Bay | 40.12% | +1.92 |
| Đánh Nhừ Tử | 30.45% | +1.87 |
| Hầm Nhừ | 18.53% | +1.80 |
| Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn | 39.18% | +1.73 |
| Cơ Thể Thượng Nhân | 34.14% | +1.55 |
| Bền Bỉ | 23.34% | +1.16 |
Nâng cấp: giảm tỉ lệ chọn nhiều nhất
| Tên | Tỉ lệ chọn | Thay đổi (điểm) |
|---|---|---|
| Xổ Số Cầu Tuyết | 22.15% | -2.46 |
| Nâng Cấp Cầu Tuyết | 26.04% | -2.41 |
| Bi Lăn | 18.71% | -2.40 |
| Nâng Cấp Súng Hải Tặc | 37.10% | -1.88 |
| Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết | 21.21% | -1.65 |
| Dầu Ớt Của Ngoại | 29.26% | -1.45 |
| Siêu Cầu Tuyết | 9.42% | -1.38 |
| Tràn Trề | 26.16% | -1.25 |
| Bùa Lợi Thiện Lành | 18.64% | -1.13 |
| Tư Duy Ma Thuật | 28.53% | -0.92 |
Nâng cấp mới trong dữ liệu (0)
Không có ở phiên bản này.
Nâng cấp không còn trong dữ liệu (0)
Không có ở phiên bản này.
Combo đáng xem
Combo trên trang dùng tướng đang tăng, nâng cấp đang tăng hoặc nâng cấp mới.
- Gnar + Xả Đạn Hàng Loạttướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Shen + Đơn Giản Hóa + Khổng Lồ Hóa + Đá Bay + Bác Học Điên + Đánh Nhừ Tử + Chuyển Hoá SMPT-SMCKtướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Gnar + Xả Đạn Hàng Loạt + Vũ Khí Hạng Nhẹ + Nhân Hai Nhân Ba + Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet + Khéo Léotướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Rell + Chùy Tàn Độc + Động Cơ Đỡ Đòn + Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá + Khổng Lồ Hóatướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Rell + Khổng Lồ Hóa + Khổng Nhân Can Đảm + Đá Bay + Chùy Tàn Độctướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Rell + Khổng Nhân Can Đảm + Xả Chiêu Thần Tốc + Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá + Khoái Lạc Tội Lỗitướng đang tăng · nâng cấp đang tăng
- Ryze + Động Cơ Đỡ Đònnâng cấp đang tăng
- Rell + Chùy Tàn Độctướng đang tăng
Phương pháp: mỗi phiên bản một ảnh chụp, là lần thu thập mới nhất có ngày thống kê nằm trong phiên bản đó. Phiên bản là bản đang áp dụng vào ngày thống kê; dữ liệu của ngày phát hành bị bỏ qua vì trộn hai phiên bản. Thay đổi tính bằng điểm phần trăm. Ngày có dấu * được ước tính từ thời điểm thu thập.
Trích dẫn báo cáo này
Được dùng lại miễn phí khi ghi nguồn kèm liên kết.
- HTML
<a href="https://arammayhem.com/reports/26-11/">Data: arammayhem.com</a>- Markdown
[Data: arammayhem.com](https://arammayhem.com/reports/26-11/)- Tiếng Hàn
데이터 출처: arammayhem.com (https://arammayhem.com/reports/26-11/)- Tiếng Nhật
データ出典: arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-11/)- Tiếng Trung
数据来源:arammayhem.com(https://arammayhem.com/reports/26-11/)